(Vị trí top_banner)
Hình minh họa serie
B1
sostantivo femminile B1 Đời sống hàng ngày, Truyền thông, Toán học

serie

/ˈsɛːrje/
loạt
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "serie"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Sequenza di elementi simili che si susseguono nel tempo o nello spazio.

Ý nghĩa của "serie" trong tiếng Việt

Một chuỗi sự vật, sự kiện hoặc người tương tự nhau diễn ra liên tiếp.

Câu ví dụ tiếng Ý với "serie"

  • "La nuova serie televisiva ha riscosso un grande successo."

    "Loạt phim truyền hình mới đã gặt hái được thành công lớn."

  • "Abbiamo avuto una serie di problemi tecnici durante la trasmissione."

    "Chúng tôi đã gặp một loạt các vấn đề kỹ thuật trong quá trình phát sóng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "serie"

Đồng nghĩa

Cách dùng "serie" & Ghi chú

Cách dùng "serie" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'loạt' thường được dùng để chỉ một chuỗi các sự vật, sự kiện hoặc người có tính chất tương tự và xảy ra liên tiếp. Trong tiếng Ý, 'serie' cũng mang ý nghĩa tương tự, tuy nhiên cần chú ý đến giống (femminile) và số (số ít/số nhiều) của danh từ.

Ngữ pháp & Chia từ "serie" (Grammatica)