(Vị trí top_banner)
Hình minh họa racconto
B1
sostantivo B1 Văn học

racconto

/rakˈkonto/
truyện ngắn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "racconto"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Narrazione breve di un fatto, di un episodio, di una vicenda, reale o immaginaria.

Ý nghĩa của "racconto" trong tiếng Việt

Một câu chuyện có cốt truyện và chủ đề hoàn chỉnh nhưng ngắn hơn và ít phức tạp hơn so với một cuốn tiểu thuyết.

Câu ví dụ tiếng Ý với "racconto"

  • "Ho letto un racconto molto interessante di Calvino."

    "Tôi đã đọc một truyện ngắn rất thú vị của Calvino."

  • "Il professore ci ha chiesto di scrivere un racconto per il compito."

    "Giáo sư yêu cầu chúng tôi viết một truyện ngắn cho bài tập."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "racconto"

Đồng nghĩa

storia breve (truyện ngắn)

Cách dùng "racconto" & Ghi chú

Cách dùng "racconto" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'racconto' và 'storia breve' đều có nghĩa là 'truyện ngắn', nhưng 'racconto' thường được sử dụng phổ biến hơn và có thể mang sắc thái văn học hơn. 'Storia breve' có thể được sử dụng để chỉ một câu chuyện ngắn đơn giản hoặc mang tính thông tin.

Ngữ pháp & Chia từ "racconto" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il racconto
Il racconto che mi hai fatto era molto interessante.
(Câu chuyện bạn kể cho tôi rất thú vị.)
Với mạo từ xác định i racconti
I racconti di fantasmi mi fanno paura.
(Những câu chuyện ma làm tôi sợ.)
Với mạo từ không xác định un racconto
Ho scritto un racconto breve.
(Tôi đã viết một truyện ngắn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Ho letto un racconto molto interessante di Dino Buzzati."

    "Tôi đã đọc một truyện ngắn rất thú vị của Dino Buzzati."

  • "Mio nonno mi ha raccontato un racconto di guerra quando ero piccolo."

    "Ông tôi đã kể cho tôi nghe một câu chuyện chiến tranh khi tôi còn nhỏ."

  • "Questo libro contiene un racconto per bambini e diverse poesie."

    "Cuốn sách này chứa một truyện ngắn cho trẻ em và một vài bài thơ."

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "Il racconto di Marco era pieno di avventura e mistero."

    "Câu chuyện của Marco tràn ngập sự phiêu lưu và bí ẩn."

  • "Ho letto un racconto breve molto interessante sulla storia di Roma."

    "Tôi đã đọc một truyện ngắn rất thú vị về lịch sử Rome."

  • "I racconti che mi narrava mia nonna erano sempre magici e affascinanti."

    "Những câu chuyện mà bà tôi kể cho tôi luôn kỳ diệu và hấp dẫn."