(Vị trí top_banner)
Hình minh họa radi
B2
aggettivo B2 Địa lý, Sinh thái học

radi

/ˈraːdi/
rừng thưa
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "radi"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Non fitti, sparsi.

Ý nghĩa của "radi" trong tiếng Việt

Thưa thớt, rải rác, không dày đặc.

Câu ví dụ tiếng Ý với "radi"

  • "La foresta era rada a causa della siccità."

    "Khu rừng trở nên thưa thớt vì hạn hán."

  • "C'erano alberi radi lungo il sentiero."

    "Có những cây thưa thớt dọc theo con đường."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "radi"

Đồng nghĩa

diradati (thưa bớt, làm cho thưa hơn) sparsamente (rải rác)

Trái nghĩa

fitti (dày đặc) densamente (rậm rạp)

Cách dùng "radi" & Ghi chú

Cách dùng "radi" đúng ngữ cảnh

Khái niệm 'rừng thưa' trong tiếng Ý có thể được diễn đạt bằng 'radi'. 'Radi' nhấn mạnh sự phân bố không dày đặc của cây cối, tạo ra một không gian mở và thoáng đãng. Khác với các khu rừng rậm rạp, 'radi' gợi ý về một cảnh quan ít cây cối và nhiều ánh sáng hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "radi" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "I capelli di Marco sono radi."

    "Tóc của Marco thưa thớt."

  • "Le stelle erano rade quella notte."

    "Những ngôi sao thưa thớt vào đêm đó."

  • "Gli alberi radi nel bosco lasciavano passare la luce del sole."

    "Những cái cây thưa thớt trong rừng cho ánh sáng mặt trời chiếu qua."

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "Quei radi capelli lo fanno sembrare più vecchio."

    "Mái tóc thưa thớt đó khiến anh ấy trông già hơn."

  • "Quelle rade piante non bastano a creare un po' d'ombra."

    "Những cây còi cọc đó không đủ để tạo ra một chút bóng râm."

  • "Quegli radi avventori non rendono redditizio il bar."

    "Những khách hàng thưa thớt đó không làm cho quán bar sinh lời."

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "I capelli di Marco sono più radi dei miei."

    "Tóc của Marco thưa hơn tóc của tôi."

  • "Le stelle in città sono meno radi che in campagna."

    "Các ngôi sao ở thành phố ít rải rác hơn ở vùng nông thôn."

  • "Questi alberi sono i più radi del bosco."

    "Những cây này là thưa thớt nhất trong khu rừng."

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "I miei capelli sono radi dopo la malattia."

    "Tóc của tôi trở nên thưa thớt sau trận ốm."

  • "Le sue idee, purtroppo, sono radi e poco concreti."

    "Thật không may, những ý tưởng của anh ấy rời rạc và không mấy cụ thể."

  • "I nostri ricordi d'infanzia sono radi, ma preziosi."

    "Những kỷ niệm thời thơ ấu của chúng tôi thưa thớt, nhưng quý giá."