(Vị trí top_banner)
Hình minh họa densamente
B1
avverbio B1 Tổng quát

densamente

/den.saˈmen.te/
dày đặc
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "densamente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

In modo denso, fitto; con grande quantità di elementi in uno spazio ristretto.

Ý nghĩa của "densamente" trong tiếng Việt

một cách dày đặc; một cách khó nhìn xuyên qua; một cách có nhiều thứ gì đó bên trong

Câu ví dụ tiếng Ý với "densamente"

  • "La nebbia era densamente fitta quella mattina."

    "Sương mù dày đặc vào sáng hôm đó."

  • "La folla si era radunata densamente intorno al palco."

    "Đám đông tụ tập dày đặc xung quanh sân khấu."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "densamente"

Đồng nghĩa

fittamente (dày đặc, rậm rạp) compatto (chặt chẽ, đặc)

Trái nghĩa

sparutamente (thưa thớt, loãng)

Cách dùng "densamente" & Ghi chú

Cách dùng "densamente" đúng ngữ cảnh

Diễn tả mức độ dày đặc, sự tập trung cao của vật chất hoặc số lượng. Thường dùng để chỉ sương mù, khói, rừng rậm, hoặc đám đông.

Ngữ pháp & Chia từ "densamente" (Grammatica)