densamente
Định nghĩa & Giải nghĩa "densamente"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
In modo denso, fitto; con grande quantità di elementi in uno spazio ristretto.
Ý nghĩa của "densamente" trong tiếng Việt
một cách dày đặc; một cách khó nhìn xuyên qua; một cách có nhiều thứ gì đó bên trong
Câu ví dụ tiếng Ý với "densamente"
-
"La nebbia era densamente fitta quella mattina."
"Sương mù dày đặc vào sáng hôm đó."
-
"La folla si era radunata densamente intorno al palco."
"Đám đông tụ tập dày đặc xung quanh sân khấu."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "densamente"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "densamente" & Ghi chú
Cách dùng "densamente" đúng ngữ cảnh
Diễn tả mức độ dày đặc, sự tập trung cao của vật chất hoặc số lượng. Thường dùng để chỉ sương mù, khói, rừng rậm, hoặc đám đông.