(Vị trí top_banner)
Hình minh họa rappresentazione fedele
B2
sostantivo B2 Nghệ thuật, Văn học, Truyền thông

rappresentazione fedele

/rappresentatˈtsjone fedeˈle/
sự mô tả trung thực
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "rappresentazione fedele"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Descrizione o rappresentazione accurata e veritiera di qualcosa o qualcuno.

Ý nghĩa của "rappresentazione fedele" trong tiếng Việt

Sự mô tả hoặc thể hiện, đặc biệt là trong một tác phẩm nghệ thuật hoặc văn học, một cách chính xác và trung thực về chủ đề.

Câu ví dụ tiếng Ý với "rappresentazione fedele"

  • "Il film offre una rappresentazione fedele della vita durante la guerra."

    "Bộ phim mang đến một sự mô tả trung thực về cuộc sống trong thời chiến."

  • "L'artista ha cercato di dare una rappresentazione fedele della realtà attraverso i suoi dipinti."

    "Người nghệ sĩ đã cố gắng đưa ra một sự mô tả trung thực về thực tế thông qua các bức tranh của mình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "rappresentazione fedele"

Đồng nghĩa

descrizione veritiera (Mô tả chân thực) ritratto realistico (Chân dung thực tế)

Trái nghĩa

rappresentazione distorta (Sự mô tả méo mó) falsificazione (Sự làm giả)

Cách dùng "rappresentazione fedele" & Ghi chú

Cách dùng "rappresentazione fedele" đúng ngữ cảnh

Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh nghệ thuật, văn học hoặc báo chí để chỉ sự thể hiện chính xác và khách quan một chủ đề nào đó. Khác với 'descrizione accurata' (mô tả chính xác) chỉ sự đúng đắn về chi tiết, 'rappresentazione fedele' nhấn mạnh tính trung thực và không thiên vị.

Ngữ pháp & Chia từ "rappresentazione fedele" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la rappresentazione fedele
La rappresentazione fedele della realtà è un obiettivo difficile da raggiungere.
(Sự thể hiện trung thực của thực tế là một mục tiêu khó đạt được.)
Với mạo từ xác định le rappresentazioni fedeli
Le rappresentazioni fedeli degli eventi storici sono essenziali per la comprensione del passato.
(Những sự thể hiện trung thực của các sự kiện lịch sử là rất cần thiết cho việc hiểu quá khứ.)
Với mạo từ không xác định una rappresentazione fedele
Il libro offre una rappresentazione fedele della vita in campagna.
(Cuốn sách cung cấp một sự thể hiện trung thực về cuộc sống ở nông thôn.)