falsificazione
Định nghĩa & Giải nghĩa "falsificazione"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Azione di falsificare, di alterare la verità o l'autenticità di qualcosa; il risultato di questa azione.
Ý nghĩa của "falsificazione" trong tiếng Việt
Hành động sản xuất bản sao của một thứ gì đó với ý định lừa dối hoặc gian lận.
Câu ví dụ tiếng Ý với "falsificazione"
-
"La falsificazione di documenti è un reato grave."
"Việc làm giả giấy tờ là một tội nghiêm trọng."
-
"L'azienda è stata accusata di falsificazione di bilancio."
"Công ty đã bị buộc tội làm giả báo cáo tài chính."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "falsificazione"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "falsificazione" & Ghi chú
Cách dùng "falsificazione" đúng ngữ cảnh
Từ "falsificazione" trong tiếng Ý tương đương với "sự làm giả" trong tiếng Việt, ám chỉ hành động tạo ra bản sao không trung thực hoặc thay đổi một thứ gì đó để lừa dối. Cần phân biệt với "imitazione" (sự bắt chước) đơn thuần, vì "falsificazione" luôn mang ý nghĩa tiêu cực và liên quan đến gian lận.
Ngữ pháp & Chia từ "falsificazione" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la falsificazione |
La falsificazione di documenti è un reato grave.
(Việc làm giả tài liệu là một tội nghiêm trọng.)
|
| Với mạo từ xác định | le falsificazioni |
Le indagini hanno rivelato numerose falsificazioni.
(Các cuộc điều tra đã tiết lộ nhiều vụ làm giả.)
|
| Với mạo từ không xác định | una falsificazione |
È stata scoperta una falsificazione di banconote.
(Một vụ làm giả tiền giấy đã bị phát hiện.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Le falsificazioni di documenti sono un reato grave."
"Việc làm giả tài liệu là một tội nghiêm trọng."
-
"Le falsificazioni delle opere d'arte danneggiano il mercato."
"Việc làm giả các tác phẩm nghệ thuật gây tổn hại cho thị trường."
-
"Abbiamo scoperto diverse falsificazioni di banconote nel negozio."
"Chúng tôi đã phát hiện ra một số tiền giả trong cửa hàng."