(Vị trí top_banner)
Hình minh họa falsificazione
B2
sostantivo B2 Pháp luật, Kinh tế

falsificazione

/falsifikatˈtsjone/
sự làm giả
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "falsificazione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Azione di falsificare, di alterare la verità o l'autenticità di qualcosa; il risultato di questa azione.

Ý nghĩa của "falsificazione" trong tiếng Việt

Hành động sản xuất bản sao của một thứ gì đó với ý định lừa dối hoặc gian lận.

Câu ví dụ tiếng Ý với "falsificazione"

  • "La falsificazione di documenti è un reato grave."

    "Việc làm giả giấy tờ là một tội nghiêm trọng."

  • "L'azienda è stata accusata di falsificazione di bilancio."

    "Công ty đã bị buộc tội làm giả báo cáo tài chính."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "falsificazione"

Đồng nghĩa

contraffazione (sự làm giả, sự nhái) imitazione fraudolenta (sự bắt chước gian lận)

Trái nghĩa

Cách dùng "falsificazione" & Ghi chú

Cách dùng "falsificazione" đúng ngữ cảnh

Từ "falsificazione" trong tiếng Ý tương đương với "sự làm giả" trong tiếng Việt, ám chỉ hành động tạo ra bản sao không trung thực hoặc thay đổi một thứ gì đó để lừa dối. Cần phân biệt với "imitazione" (sự bắt chước) đơn thuần, vì "falsificazione" luôn mang ý nghĩa tiêu cực và liên quan đến gian lận.

Ngữ pháp & Chia từ "falsificazione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la falsificazione
La falsificazione di documenti è un reato grave.
(Việc làm giả tài liệu là một tội nghiêm trọng.)
Với mạo từ xác định le falsificazioni
Le indagini hanno rivelato numerose falsificazioni.
(Các cuộc điều tra đã tiết lộ nhiều vụ làm giả.)
Với mạo từ không xác định una falsificazione
È stata scoperta una falsificazione di banconote.
(Một vụ làm giả tiền giấy đã bị phát hiện.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Danh từ số nhiều
  • "Le falsificazioni di documenti sono un reato grave."

    "Việc làm giả tài liệu là một tội nghiêm trọng."

  • "Le falsificazioni delle opere d'arte danneggiano il mercato."

    "Việc làm giả các tác phẩm nghệ thuật gây tổn hại cho thị trường."

  • "Abbiamo scoperto diverse falsificazioni di banconote nel negozio."

    "Chúng tôi đã phát hiện ra một số tiền giả trong cửa hàng."