(Vị trí top_banner)
Hình minh họa reato
B2
sostantivo B2 Luật pháp

reato

/reˈato/
sai phạm hình sự
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "reato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Violazione di una norma penale punita dalla legge.

Ý nghĩa của "reato" trong tiếng Việt

Một hành vi vi phạm luật hình sự và bị nhà nước trừng phạt.

Câu ví dụ tiếng Ý với "reato"

  • "Ha commesso un reato grave."

    "Anh ta đã phạm một tội nghiêm trọng."

  • "La polizia sta indagando sul reato."

    "Cảnh sát đang điều tra vụ phạm tội."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "reato"

Đồng nghĩa

crimine (tội ác) delitto (tội)

Cách dùng "reato" & Ghi chú

Cách dùng "reato" đúng ngữ cảnh

Từ 'reato' chỉ hành vi phạm tội được quy định trong luật hình sự. Cần phân biệt với 'illecito' (hành vi sai trái, vi phạm) có phạm vi rộng hơn, bao gồm cả vi phạm dân sự, hành chính.

Ngữ pháp & Chia từ "reato" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il reato
Il reato è stato commesso in pieno giorno.
(Tội phạm đã được thực hiện giữa ban ngày.)
Với mạo từ xác định i reati
I reati finanziari sono in aumento.
(Các tội phạm tài chính đang gia tăng.)
Với mạo từ không xác định un reato
Commesso un reato grave, è stato subito arrestato.
(Sau khi phạm một tội nghiêm trọng, anh ta đã bị bắt ngay lập tức.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "Il reato di furto è punibile con la reclusione."

    "Tội trộm cắp có thể bị trừng phạt bằng hình phạt tù."

  • "La gravità del reato commesso ha scioccato l'intera comunità."

    "Mức độ nghiêm trọng của tội phạm đã gây sốc cho toàn bộ cộng đồng."

  • "I reati fiscali sono perseguiti con rigore dalla legge italiana."

    "Các tội phạm về thuế bị truy tố nghiêm khắc theo luật pháp Ý."