reato
Định nghĩa & Giải nghĩa "reato"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Violazione di una norma penale punita dalla legge.
Ý nghĩa của "reato" trong tiếng Việt
Một hành vi vi phạm luật hình sự và bị nhà nước trừng phạt.
Câu ví dụ tiếng Ý với "reato"
-
"Ha commesso un reato grave."
"Anh ta đã phạm một tội nghiêm trọng."
-
"La polizia sta indagando sul reato."
"Cảnh sát đang điều tra vụ phạm tội."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "reato"
Đồng nghĩa
Cách dùng "reato" & Ghi chú
Cách dùng "reato" đúng ngữ cảnh
Từ 'reato' chỉ hành vi phạm tội được quy định trong luật hình sự. Cần phân biệt với 'illecito' (hành vi sai trái, vi phạm) có phạm vi rộng hơn, bao gồm cả vi phạm dân sự, hành chính.
Ngữ pháp & Chia từ "reato" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il reato |
Il reato è stato commesso in pieno giorno.
(Tội phạm đã được thực hiện giữa ban ngày.)
|
| Với mạo từ xác định | i reati |
I reati finanziari sono in aumento.
(Các tội phạm tài chính đang gia tăng.)
|
| Với mạo từ không xác định | un reato |
Commesso un reato grave, è stato subito arrestato.
(Sau khi phạm một tội nghiêm trọng, anh ta đã bị bắt ngay lập tức.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il reato di furto è punibile con la reclusione."
"Tội trộm cắp có thể bị trừng phạt bằng hình phạt tù."
-
"La gravità del reato commesso ha scioccato l'intera comunità."
"Mức độ nghiêm trọng của tội phạm đã gây sốc cho toàn bộ cộng đồng."
-
"I reati fiscali sono perseguiti con rigore dalla legge italiana."
"Các tội phạm về thuế bị truy tố nghiêm khắc theo luật pháp Ý."