(Vị trí top_banner)
Hình minh họa crimine
B1
sostantivo B1 Luật pháp và Xã hội

crimine

/ˈkriːmine/
tội phạm
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "crimine"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Azione o omissione che costituisce una violazione della legge penale.

Ý nghĩa của "crimine" trong tiếng Việt

Một hành động hoặc thiếu sót cấu thành một hành vi phạm tội có thể bị truy tố bởi nhà nước và bị trừng phạt theo luật.

Câu ví dụ tiếng Ý với "crimine"

  • "Il crimine è in aumento nelle grandi città."

    "Tội phạm đang gia tăng ở các thành phố lớn."

  • "È stato accusato di crimini contro l'umanità."

    "Anh ta bị buộc tội phạm tội ác chống lại loài người."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "crimine"

Đồng nghĩa

Cách dùng "crimine" & Ghi chú

Cách dùng "crimine" đúng ngữ cảnh

Từ 'crimine' thường được dùng để chỉ những hành vi phạm tội nghiêm trọng. Cần phân biệt với 'reato' (vi phạm), có mức độ nhẹ hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "crimine" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il crimine
Il crimine è un problema serio in molte città.
(Tội phạm là một vấn đề nghiêm trọng ở nhiều thành phố.)
Với mạo từ xác định i crimini
I crimini contro l'umanità non devono rimanere impuniti.
(Những tội ác chống lại loài người không được phép không bị trừng phạt.)
Với mạo từ không xác định un crimine
È stato commesso un crimine efferato.
(Một tội ác man rợ đã bị thực hiện.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "Il crimine organizzato è una minaccia per la società."

    "Tội phạm có tổ chức là một mối đe dọa cho xã hội."

  • "Lo studio del crimine aiuta a comprendere le cause della violenza."

    "Nghiên cứu về tội phạm giúp hiểu được nguyên nhân của bạo lực."

  • "La prevenzione del crimine è una responsabilità condivisa."

    "Phòng ngừa tội phạm là một trách nhiệm chung."