reciprocamente
/ret͡ʃiprokaˈmente/
lẫn nhau
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "reciprocamente"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
In modo reciproco; scambievolmente.
Ý nghĩa của "reciprocamente" trong tiếng Việt
Một cách tương hỗ; đáp lại; lẫn nhau.
Câu ví dụ tiếng Ý với "reciprocamente"
-
"Si aiutano reciprocamente."
"Họ giúp đỡ lẫn nhau."
-
"Si rispettano reciprocamente."
"Họ tôn trọng lẫn nhau."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "reciprocamente"
Đồng nghĩa
Cách dùng "reciprocamente" & Ghi chú
Cách dùng "reciprocamente" đúng ngữ cảnh
Tương đương với 'lẫn nhau', 'có qua có lại', 'tác động qua lại'. Thường dùng để diễn tả mối quan hệ hoặc hành động ảnh hưởng đến cả hai hoặc nhiều bên.