(Vị trí top_banner)
Hình minh họa reciproco
B1
aggettivo B1 Đời sống hàng ngày

reciproco

/retʃiˈprɔːko/
lẫn nhau
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "reciproco"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che si scambia fra due o più persone o cose, che si fa o si riceve in cambio.

Ý nghĩa của "reciproco" trong tiếng Việt

Được trải nghiệm hoặc thực hiện bởi mỗi bên trong số hai hoặc nhiều bên đối với bên kia.

Câu ví dụ tiếng Ý với "reciproco"

  • "Il loro amore è reciproco."

    "Tình yêu của họ là tình yêu lẫn nhau."

  • "Ci siamo scambiati sguardi reciproci di intesa."

    "Chúng tôi trao nhau những ánh nhìn thấu hiểu."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "reciproco"

Đồng nghĩa

mutuo (có qua có lại, lẫn nhau) corrispondente (tương ứng)

Cách dùng "reciproco" & Ghi chú

Cách dùng "reciproco" đúng ngữ cảnh

Từ 'reciproco' thường được dùng để diễn tả hành động hoặc cảm xúc được trao đổi giữa hai hoặc nhiều người. Cần phân biệt với 'mutuo', cũng có nghĩa là 'lẫn nhau' nhưng thường dùng trong ngữ cảnh liên quan đến tài chính hoặc nghĩa vụ.

Ngữ pháp & Chia từ "reciproco" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "Quel reciproco affetto che legava i due fratelli era evidente a tutti."

    "Tình cảm tương hỗ ấy đã gắn kết hai anh em và ai cũng nhận thấy điều đó."

  • "Quei reciproci favori, scambiati durante la campagna elettorale, ora sono oggetto di indagine."

    "Những ân huệ qua lại đó, được trao đổi trong suốt chiến dịch tranh cử, giờ là đối tượng của cuộc điều tra."

  • "È bello un reciproco rispetto tra culture diverse per una pacifica convivenza."

    "Sự tôn trọng lẫn nhau giữa các nền văn hóa khác nhau là điều tốt đẹp cho một cuộc sống chung hòa bình."