(Vị trí top_banner)
Hình minh họa reflusso
B1
sostantivo B1 Y học

reflusso

/reˈflusso/
trào ngược
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "reflusso"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Movimento di un liquido, o di un gas, in direzione opposta a quella normale; riflusso.

Ý nghĩa của "reflusso" trong tiếng Việt

Sự trào ngược, dòng chảy ngược của một chất lỏng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "reflusso"

  • "Il reflusso gastrico può causare bruciore di stomaco."

    "Trào ngược dạ dày có thể gây ra chứng ợ nóng."

  • "La valvola che impedisce il reflusso non funziona correttamente."

    "Van ngăn trào ngược không hoạt động bình thường."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "reflusso"

Đồng nghĩa

Cách dùng "reflusso" & Ghi chú

Cách dùng "reflusso" đúng ngữ cảnh

Từ "reflusso" trong tiếng Ý thường được dùng để chỉ sự trào ngược axit (reflusso gastroesofageo). Cần phân biệt với các từ chỉ dòng chảy thông thường.

Ngữ pháp & Chia từ "reflusso" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il reflusso
Il reflusso gastrico può causare bruciore di stomaco.
(Trào ngược dạ dày có thể gây ra chứng ợ nóng.)
Với mạo từ xác định i reflussi
I reflussi sono più frequenti dopo i pasti abbondanti.
(Trào ngược thường xuyên hơn sau những bữa ăn no.)
Với mạo từ không xác định un reflusso
Ho avuto un reflusso acido dopo aver mangiato cibo piccante.
(Tôi bị trào ngược axit sau khi ăn đồ cay.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "Il reflusso gastrico può causare bruciore di stomaco."

    "Trào ngược dạ dày có thể gây ra chứng ợ nóng."

  • "Lo studio ha analizzato il reflusso delle onde sonore in questa particolare area."

    "Nghiên cứu đã phân tích sự phản xạ của sóng âm trong khu vực cụ thể này."

  • "Il pericoloso reflusso del fiume ha allagato le strade."

    "Sự rút nước nguy hiểm của dòng sông đã làm ngập đường phố."

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "Il reflusso gastrico può causare bruciore di stomaco."

    "Trào ngược dạ dày có thể gây ra chứng ợ nóng."

  • "Abbiamo notato un reflusso di turisti dalla città verso le zone rurali."

    "Chúng tôi nhận thấy một sự rút lui của khách du lịch từ thành phố về các vùng nông thôn."

  • "Il reflusso del fiume ha allagato le strade."

    "Sự dâng ngược của dòng sông đã làm ngập lụt các con đường."