(Vị trí top_banner)
Hình minh họa riflusso
B1
sostantivo B1 Tự nhiên, Kinh tế

riflusso

/riˈflusso/
rút xuống (thủy triều)
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "riflusso"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Il movimento di ritirata delle acque marine dalla costa, opposto all'alta marea.

Ý nghĩa của "riflusso" trong tiếng Việt

Sự rút đi của thủy triều khỏi đất liền; sự suy giảm dần.

Câu ví dụ tiếng Ý với "riflusso"

  • "Durante il riflusso, molte creature marine rimangono scoperte sulla spiaggia."

    "Trong lúc thủy triều rút, nhiều sinh vật biển bị lộ ra trên bãi biển."

  • "Il riflusso ha lasciato una vasta distesa di sabbia umida."

    "Thủy triều rút đã để lại một vùng rộng lớn cát ẩm ướt."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "riflusso"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "riflusso" & Ghi chú

Cách dùng "riflusso" đúng ngữ cảnh

Riflusso chỉ sự rút đi của thủy triều. So sánh với 'flusso' (triều lên). Cần phân biệt với các từ chỉ sự suy giảm nói chung.

Ngữ pháp & Chia từ "riflusso" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il riflusso
Il riflusso gastrico può essere molto fastidioso.
(Trào ngược dạ dày có thể rất khó chịu.)
Với mạo từ xác định i riflussi
I riflussi di capitale hanno destabilizzato l'economia.
(Các dòng vốn chảy ra đã làm mất ổn định nền kinh tế.)
Với mạo từ không xác định un riflusso
Ho avuto un riflusso acido dopo aver mangiato.
(Tôi bị trào ngược axit sau khi ăn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Danh từ số nhiều
  • "Durante le mareggiate, i reflussi possono essere particolarmente intensi."

    "Trong những đợt triều cường, sự rút đi của nước biển có thể đặc biệt mạnh mẽ."

  • "I reflussi di marea hanno scoperto un'ampia spiaggia rocciosa."

    "Sự rút đi của thủy triều đã làm lộ ra một bãi biển đá rộng lớn."

  • "Studiamo i reflussi per prevedere le condizioni di navigazione."

    "Chúng tôi nghiên cứu sự rút đi của nước biển để dự đoán các điều kiện đi biển."