(Vị trí top_banner)
Hình minh họa refrattario
B2
aggettivo B2 Vật liệu học, Kỹ thuật luyện kim, Hóa học

refrattario

/re.fratˈta.rjo/
vật liệu chịu lửa
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "refrattario"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che resiste all'azione del fuoco e del calore senza fondere o subire alterazioni.

Ý nghĩa của "refrattario" trong tiếng Việt

Có khả năng chịu nhiệt cao, không bị nóng chảy hoặc biến dạng ở nhiệt độ cao.

Câu ví dụ tiếng Ý với "refrattario"

  • "I mattoni refrattari sono usati per rivestire i forni."

    "Gạch chịu lửa được sử dụng để lót lò nướng."

  • "Questo materiale è refrattario alle alte temperature."

    "Vật liệu này chịu được nhiệt độ cao."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "refrattario"

Đồng nghĩa

Cách dùng "refrattario" & Ghi chú

Cách dùng "refrattario" đúng ngữ cảnh

Từ 'refrattario' trong tiếng Ý có nghĩa tương tự như 'chịu lửa' trong tiếng Việt, dùng để chỉ các vật liệu có khả năng chịu được nhiệt độ cao mà không bị biến dạng hay nóng chảy. Cần phân biệt với các từ chỉ khả năng chịu đựng khác (ví dụ: 'resistente', 'durevole').

Ngữ pháp & Chia từ "refrattario" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "Il mio forno ha uno strato refrattario che lo protegge dalle alte temperature."

    "Lò nướng của tôi có một lớp chịu nhiệt giúp bảo vệ nó khỏi nhiệt độ cao."

  • "La sua passione per la chimica lo ha reso refrattario a qualsiasi altra materia."

    "Niềm đam mê hóa học của anh ấy khiến anh ấy không thích bất kỳ môn học nào khác."

  • "I nostri piani di lavoro in cucina sono fatti di un materiale refrattario molto resistente."

    "Mặt bàn bếp của chúng tôi được làm bằng vật liệu chịu nhiệt rất bền."