(Vị trí top_banner)
Hình minh họa relativo a
B1
locuzione preposizionale B1 Chung

relativo a

/relaˈtiːvo a/
liên quan đến
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "relativo a"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che riguarda, che concerne.

Ý nghĩa của "relativo a" trong tiếng Việt

Liên quan đến; có mối liên hệ với.

Câu ví dụ tiếng Ý với "relativo a"

  • "La ricerca è relativa ai cambiamenti climatici."

    "Nghiên cứu liên quan đến biến đổi khí hậu."

  • "Queste informazioni sono relative al tuo account."

    "Thông tin này liên quan đến tài khoản của bạn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "relativo a"

Đồng nghĩa

concernente (liên quan đến) riguardante (liên quan đến)

Cách dùng "relativo a" & Ghi chú

Cách dùng "relativo a" đúng ngữ cảnh

Cụm từ 'relativo a' được dùng để chỉ sự liên quan, tương tự như 'liên quan đến' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'relativamente', một trạng từ mang nghĩa 'tương đối'.

Ngữ pháp & Chia từ "relativo a" (Grammatica)