(Vị trí top_banner)
Hình minh họa riguardante
B2
preposizione B2 Chung

riguardante

/riɡu̯arˈdante/
liên quan đến
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "riguardante"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che riguarda, concernente, relativo a.

Ý nghĩa của "riguardante" trong tiếng Việt

Liên quan đến; đối với; về.

Câu ví dụ tiếng Ý với "riguardante"

  • "Il documento riguardante la nuova legge è stato pubblicato."

    "Tài liệu liên quan đến luật mới đã được công bố."

  • "Ho delle domande riguardanti il tuo progetto."

    "Tôi có một vài câu hỏi liên quan đến dự án của bạn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "riguardante"

Đồng nghĩa

concernente (liên quan đến, về) relativo a (liên quan đến, đối với)

Cách dùng "riguardante" & Ghi chú

Cách dùng "riguardante" đúng ngữ cảnh

Dịch sát nghĩa là 'liên quan đến', 'về việc'. Cần chú ý đến ngữ cảnh để chọn từ phù hợp nhất. 'Riguardante' thường trang trọng hơn so với các từ đồng nghĩa khác.

Ngữ pháp & Chia từ "riguardante" (Grammatica)