(Vị trí top_banner)
Hình minh họa requisizione
C2
sostantivo C2 Pháp luật, Quân sự, Kinh tế

requisizione

/rekwiˈzitsjoːne/
sự trưng dụng
Thành thạo (C2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "requisizione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

L'atto di requisire, cioè di prendere possesso temporaneamente di un bene mobile o immobile per pubblica utilità, dietro corresponsione di un indennizzo.

Ý nghĩa của "requisizione" trong tiếng Việt

Việc chiếm đoạt, trưng dụng cái gì đó, đặc biệt cho mục đích quân sự hoặc sử dụng công cộng, thường là không có sự cho phép.

Câu ví dụ tiếng Ý với "requisizione"

  • "L'esercito ha effettuato la requisizione di diversi edifici per alloggiare i soldati."

    "Quân đội đã tiến hành trưng dụng một số tòa nhà để làm nơi ở cho binh lính."

  • "La requisizione di automobili private è stata necessaria per fronteggiare l'emergenza."

    "Việc trưng dụng ô tô cá nhân là cần thiết để đối phó với tình trạng khẩn cấp."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "requisizione"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

restituzione (sự hoàn trả)

Cách dùng "requisizione" & Ghi chú

Cách dùng "requisizione" đúng ngữ cảnh

Từ 'requisizione' trong tiếng Ý tương đương với 'sự trưng dụng' trong tiếng Việt, thường liên quan đến việc sử dụng tài sản cho mục đích công cộng hoặc quân sự. Lưu ý rằng việc 'requisizione' thường đi kèm với việc bồi thường.

Ngữ pháp & Chia từ "requisizione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la requisizione
La requisizione dell'edificio è stata necessaria per motivi di sicurezza.
(Việc trưng dụng tòa nhà là cần thiết vì lý do an ninh.)
Với mạo từ xác định le requisizioni
Le requisizioni di beni privati durante la guerra sono state controverse.
(Việc trưng dụng tài sản tư nhân trong chiến tranh gây nhiều tranh cãi.)
Với mạo từ không xác định una requisizione
C'è stata una requisizione di auto da parte della polizia.
(Đã có một vụ trưng dụng xe hơi từ phía cảnh sát.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "La requisizione dell'edificio è stata necessaria per ospitare i senzatetto."

    "Việc trưng dụng tòa nhà là cần thiết để làm nơi ở cho người vô gia cư."

  • "Il governo ha annunciato la requisizione di tutti i mezzi di trasporto privati per far fronte all'emergenza."

    "Chính phủ đã tuyên bố trưng dụng tất cả các phương tiện giao thông tư nhân để đối phó với tình trạng khẩn cấp."

  • "Le requisizioni dei terreni agricoli hanno suscitato proteste tra i contadini."

    "Việc trưng dụng đất nông nghiệp đã gây ra các cuộc biểu tình giữa những người nông dân."