(Vị trí top_banner)
Hình minh họa residenza universitaria
B1
sostantivo B1 Giáo dục, Nhà ở

residenza universitaria

/reziˈdɛntsa univerziˈtarja/
ký túc xá
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "residenza universitaria"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Edificio o complesso di edifici destinati ad alloggiare studenti universitari.

Ý nghĩa của "residenza universitaria" trong tiếng Việt

Một tòa nhà thuộc trường đại học hoặc cao đẳng, nơi sinh viên sinh sống.

Câu ví dụ tiếng Ý với "residenza universitaria"

  • "Molti studenti vivono nella residenza universitaria durante l'anno accademico."

    "Nhiều sinh viên sống trong ký túc xá trong suốt năm học."

  • "La residenza universitaria offre alloggi a prezzi accessibili per gli studenti fuori sede."

    "Ký túc xá cung cấp chỗ ở giá cả phải chăng cho sinh viên ngoại tỉnh."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "residenza universitaria"

Đồng nghĩa

collegio universitario (Ký túc xá (thường thuộc các trường danh tiếng))

Cách dùng "residenza universitaria" & Ghi chú

Cách dùng "residenza universitaria" đúng ngữ cảnh

Residenza universitaria là cách dịch sát nghĩa nhất của 'ký túc xá' trong tiếng Việt. Đôi khi có thể dùng 'collegio universitario' nhưng từ này mang sắc thái trang trọng hơn và thường chỉ các ký túc xá thuộc các trường đại học danh tiếng hoặc tư thục.

Ngữ pháp & Chia từ "residenza universitaria" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la residenza universitaria
La residenza universitaria è un luogo ideale per studenti fuori sede.
(Ký túc xá đại học là một nơi lý tưởng cho sinh viên ngoại tỉnh.)
Với mạo từ xác định le residenze universitarie
Le residenze universitarie offrono diverse opportunità di socializzazione.
(Các ký túc xá đại học mang đến nhiều cơ hội giao lưu.)
Với mạo từ không xác định una residenza universitaria
Cerco una residenza universitaria vicino all'università.
(Tôi đang tìm một ký túc xá đại học gần trường.)