residenziale
Định nghĩa & Giải nghĩa "residenziale"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Relativo alla residenza, all'abitazione.
Ý nghĩa của "residenziale" trong tiếng Việt
Liên quan đến hoặc đặc trưng cho nơi cư trú hoặc nhà ở.
Câu ví dụ tiếng Ý với "residenziale"
-
"Questa è una zona residenziale tranquilla."
"Đây là một khu dân cư yên tĩnh."
-
"Il progetto prevede la costruzione di nuovi edifici residenziali."
"Dự án bao gồm việc xây dựng các tòa nhà dân cư mới."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "residenziale"
Đồng nghĩa
Cách dùng "residenziale" & Ghi chú
Cách dùng "residenziale" đúng ngữ cảnh
Khi dịch 'thuộc khu dân cư', cần chú ý sự khác biệt giữa 'residenziale' (liên quan đến nhà ở) và các từ như 'popolato' (đông dân). 'Residenziale' nhấn mạnh về chức năng nhà ở của khu vực.
Ngữ pháp & Chia từ "residenziale" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Abbiamo acquistato una nuova casa in una zona residenziale tranquilla."
"Chúng tôi đã mua một ngôi nhà mới trong một khu dân cư yên tĩnh."
-
"Il complesso residenziale offre molti servizi, come piscina e palestra."
"Khu phức hợp dân cư cung cấp nhiều tiện ích, như hồ bơi và phòng tập thể dục."
-
"Cerchiamo un appartamento residenziale con almeno tre camere da letto."
"Chúng tôi đang tìm kiếm một căn hộ dân cư có ít nhất ba phòng ngủ."