(Vị trí top_banner)
Hình minh họa residenziale
B1
aggettivo B1 Địa lý, Quy hoạch đô thị, Bất động sản

residenziale

/rezidenˈtsjaːle/
thuộc khu dân cư
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "residenziale"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Relativo alla residenza, all'abitazione.

Ý nghĩa của "residenziale" trong tiếng Việt

Liên quan đến hoặc đặc trưng cho nơi cư trú hoặc nhà ở.

Câu ví dụ tiếng Ý với "residenziale"

  • "Questa è una zona residenziale tranquilla."

    "Đây là một khu dân cư yên tĩnh."

  • "Il progetto prevede la costruzione di nuovi edifici residenziali."

    "Dự án bao gồm việc xây dựng các tòa nhà dân cư mới."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "residenziale"

Đồng nghĩa

abitativo (thuộc về nhà ở)

Cách dùng "residenziale" & Ghi chú

Cách dùng "residenziale" đúng ngữ cảnh

Khi dịch 'thuộc khu dân cư', cần chú ý sự khác biệt giữa 'residenziale' (liên quan đến nhà ở) và các từ như 'popolato' (đông dân). 'Residenziale' nhấn mạnh về chức năng nhà ở của khu vực.

Ngữ pháp & Chia từ "residenziale" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "Abbiamo acquistato una nuova casa in una zona residenziale tranquilla."

    "Chúng tôi đã mua một ngôi nhà mới trong một khu dân cư yên tĩnh."

  • "Il complesso residenziale offre molti servizi, come piscina e palestra."

    "Khu phức hợp dân cư cung cấp nhiều tiện ích, như hồ bơi và phòng tập thể dục."

  • "Cerchiamo un appartamento residenziale con almeno tre camere da letto."

    "Chúng tôi đang tìm kiếm một căn hộ dân cư có ít nhất ba phòng ngủ."