(Vị trí top_banner)
Hình minh họa retorica
B2
sostantivo B2 Ngôn ngữ học, Truyền thông

retorica

/reˈtɔrika/
hùng biện
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "retorica"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

L'arte di parlare e scrivere in modo efficace e persuasivo.

Ý nghĩa của "retorica" trong tiếng Việt

Nghệ thuật hùng biện hoặc viết lách hiệu quả hoặc có tính thuyết phục, đặc biệt là việc sử dụng các biện pháp tu từ và các kỹ thuật bố cục khác.

Câu ví dụ tiếng Ý với "retorica"

  • "La retorica era una materia fondamentale nell'educazione classica."

    "Hùng biện là một môn học cơ bản trong giáo dục cổ điển."

  • "Il politico ha usato la retorica per convincere gli elettori."

    "Chính trị gia đã sử dụng hùng biện để thuyết phục cử tri."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "retorica"

Đồng nghĩa

oratoria (tài hùng biện)

Cách dùng "retorica" & Ghi chú

Cách dùng "retorica" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'hùng biện' thường được hiểu là khả năng nói trước công chúng một cách trôi chảy và thuyết phục. Trong tiếng Ý, 'retorica' bao hàm cả kỹ năng nói và viết, nhấn mạnh vào tính nghệ thuật và khả năng thuyết phục.

Ngữ pháp & Chia từ "retorica" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la retorica
La retorica è l'arte di persuadere attraverso il linguaggio.
(Tu từ học là nghệ thuật thuyết phục thông qua ngôn ngữ.)
Với mạo từ xác định le retoriche
Le retoriche politiche spesso nascondono la verità.
(Những lời lẽ hoa mỹ chính trị thường che giấu sự thật.)
Với mạo từ không xác định una retorica
C'era una retorica vuota nel suo discorso.
(Có một sự hoa mỹ trống rỗng trong bài phát biểu của anh ấy.)