persuasivo
Định nghĩa & Giải nghĩa "persuasivo"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che persuade o tende a persuadere; che ha la capacità di convincere.
Ý nghĩa của "persuasivo" trong tiếng Việt
Thúc đẩy hoặc thôi thúc; có một sức mạnh thuyết phục.
Câu ví dụ tiếng Ý với "persuasivo"
-
"Il suo discorso è stato molto persuasivo."
"Bài phát biểu của anh ấy rất có sức thuyết phục."
-
"Ha un modo di fare molto persuasivo che lo aiuta nel suo lavoro."
"Anh ấy có một cách cư xử rất thuyết phục, giúp anh ấy trong công việc."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "persuasivo"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "persuasivo" & Ghi chú
Cách dùng "persuasivo" đúng ngữ cảnh
Từ 'persuasivo' mang nghĩa 'có sức thuyết phục', tương tự như 'thúc đẩy' trong tiếng Việt khi nó mang ý nghĩa khuyến khích hoặc thuyết phục ai đó làm điều gì. Tuy nhiên, 'thúc đẩy' có thể mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả việc tạo điều kiện hoặc gây áp lực để đạt được một mục tiêu, trong khi 'persuasivo' tập trung vào khả năng thuyết phục bằng lời nói hoặc hành động.