(Vị trí top_banner)
Hình minh họa rettangolare
B1
adjective B1 Hình học

rettangolare

/ret.tan.ɡoˈla.re/
hình chữ nhật
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "rettangolare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che ha la forma di un rettangolo.

Ý nghĩa của "rettangolare" trong tiếng Việt

Có hình chữ nhật; có bốn góc vuông và các cạnh kề không bằng nhau.

Câu ví dụ tiếng Ý với "rettangolare"

  • "Il tavolo è rettangolare."

    "Cái bàn có hình chữ nhật."

  • "Ho comprato una cornice rettangolare per la foto."

    "Tôi đã mua một khung hình chữ nhật cho bức ảnh."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "rettangolare"

Đồng nghĩa

oblungo (dài, thuôn dài (tương tự hình chữ nhật))

Cách dùng "rettangolare" & Ghi chú

Cách dùng "rettangolare" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'rettangolare' được dùng để mô tả vật có hình chữ nhật, tương tự như 'hình chữ nhật' trong tiếng Việt. Lưu ý sự khác biệt về ngữ pháp: 'rettangolare' là tính từ trong tiếng Ý, trong khi 'hình chữ nhật' có thể là danh từ hoặc tính từ trong tiếng Việt.

Ngữ pháp & Chia từ "rettangolare" (Grammatica)