rianimare
Định nghĩa & Giải nghĩa "rianimare"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Ridare vitalità o forza a qualcuno o qualcosa.
Ý nghĩa của "rianimare" trong tiếng Việt
Khiến ai đó đạt đến một trạng thái hoặc điều kiện cụ thể.
Câu ví dụ tiếng Ý với "rianimare"
-
"I medici sono riusciti a rianimarlo dopo l'attacco cardiaco."
"Các bác sĩ đã thành công trong việc hồi sức cho anh ấy sau cơn đau tim."
-
"Un caffè forte può rianimarti quando ti senti stanco."
"Một tách cà phê đậm có thể làm bạn tỉnh táo khi bạn cảm thấy mệt mỏi."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "rianimare"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "rianimare" & Ghi chú
Cách dùng "rianimare" đúng ngữ cảnh
Động từ 'rianimare' thường được dùng trong các tình huống cần hồi sức, làm cho ai đó tỉnh lại sau khi ngất xỉu hoặc khôi phục lại năng lượng, tinh thần cho ai đó.