(Vị trí top_banner)
Hình minh họa rianimare
B2
verbo transitivo B2 Chung

rianimare

/ria.niˈma.re/
làm cho tỉnh lại
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "rianimare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Ridare vitalità o forza a qualcuno o qualcosa.

Ý nghĩa của "rianimare" trong tiếng Việt

Khiến ai đó đạt đến một trạng thái hoặc điều kiện cụ thể.

Câu ví dụ tiếng Ý với "rianimare"

  • "I medici sono riusciti a rianimarlo dopo l'attacco cardiaco."

    "Các bác sĩ đã thành công trong việc hồi sức cho anh ấy sau cơn đau tim."

  • "Un caffè forte può rianimarti quando ti senti stanco."

    "Một tách cà phê đậm có thể làm bạn tỉnh táo khi bạn cảm thấy mệt mỏi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "rianimare"

Đồng nghĩa

risvegliare (đánh thức) rinvigorire (làm khỏe lại)

Trái nghĩa

affaticare (làm mệt mỏi) deprimere (làm suy sụp)

Cách dùng "rianimare" & Ghi chú

Cách dùng "rianimare" đúng ngữ cảnh

Động từ 'rianimare' thường được dùng trong các tình huống cần hồi sức, làm cho ai đó tỉnh lại sau khi ngất xỉu hoặc khôi phục lại năng lượng, tinh thần cho ai đó.

Ngữ pháp & Chia từ "rianimare" (Grammatica)