(Vị trí top_banner)
Hình minh họa risvegliare
B1
verbo B1 Tổng quát

risvegliare

/risveʎˈʎare/
đánh thức lại
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "risvegliare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Riportare qualcuno o qualcosa a uno stato di veglia, attività o consapevolezza.

Ý nghĩa của "risvegliare" trong tiếng Việt

Đánh thức lại; sống lại, ý thức lại, hoạt động trở lại, hoặc mạnh mẽ trở lại.

Câu ví dụ tiếng Ý với "risvegliare"

  • "Il rumore mi ha risvegliato di soprassalto."

    "Tiếng ồn đánh thức tôi giật mình."

  • "La crisi economica ha risvegliato il suo spirito imprenditoriale."

    "Cuộc khủng hoảng kinh tế đã đánh thức tinh thần kinh doanh của anh ấy."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "risvegliare"

Đồng nghĩa

rianimare (làm hồi sinh) ridestare (khơi dậy lại)

Trái nghĩa

addormentare (làm ngủ)

Cách dùng "risvegliare" & Ghi chú

Cách dùng "risvegliare" đúng ngữ cảnh

Từ này mang nghĩa đánh thức cả về nghĩa đen (đánh thức ai đó dậy) và nghĩa bóng (làm sống lại, khơi dậy một cảm xúc hoặc một khả năng). Chú ý sự khác biệt với 'svegliare' (thức dậy) và 'svegliarsi' (tự thức dậy).

Ngữ pháp & Chia từ "risvegliare" (Grammatica)

Nhóm: -are

Chia động từ "risvegliare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) risveglio
Io risveglio i miei figli ogni mattina.
(Tôi đánh thức các con tôi mỗi sáng.)
tu (bạn) risvegli
Tu risvegli la mia curiosità con le tue domande.
(Bạn khơi dậy sự tò mò của tôi bằng những câu hỏi của bạn.)
lui/lei (anh/cô ấy) risveglia
Lei risveglia il suo talento artistico con la pittura.
(Cô ấy đánh thức tài năng nghệ thuật của mình bằng hội họa.)
noi (chúng tôi) risvegliamo
Noi risvegliamo vecchi ricordi quando guardiamo le foto.
(Chúng tôi khơi dậy những kỷ niệm cũ khi xem ảnh.)
voi (các bạn) risvegliate
Voi risvegliate la speranza nei cuori delle persone.
(Các bạn khơi dậy hy vọng trong trái tim mọi người.)
loro (họ) risvegliano
Loro risvegliano l'interesse per la storia locale.
(Họ khơi dậy sự quan tâm đến lịch sử địa phương.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): risvegliato
"Sono stato risvegliato dal suono della pioggia."
(Tôi đã bị đánh thức bởi tiếng mưa.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thể Gerundio (Đang làm)
  • "Stavo risvegliando il mio interesse per la musica italiana ascoltando canzoni nuove."

    "Tôi đang khơi dậy sự quan tâm của mình đối với âm nhạc Ý bằng cách nghe những bài hát mới."

  • "Mentre camminavo, stavo risvegliando ricordi d'infanzia vedendo gli stessi luoghi."

    "Trong khi đi bộ, tôi đang khơi dậy những ký ức tuổi thơ khi nhìn thấy những địa điểm quen thuộc."

  • "Il professore stava risvegliando la passione per la storia negli studenti raccontando aneddoti interessanti."

    "Giáo sư đang khơi dậy niềm đam mê lịch sử trong sinh viên bằng cách kể những câu chuyện thú vị."

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Ogni mattina, il canto del gallo risvegliava i contadini."

    "Mỗi sáng, tiếng gà gáy đánh thức những người nông dân."

  • "Quando ero bambino, la neve risvegliava in me la gioia del Natale."

    "Khi tôi còn nhỏ, tuyết đánh thức trong tôi niềm vui của Giáng sinh."

  • "La musica classica risvegliava la sua creatività ogni volta che la ascoltava."

    "Nhạc cổ điển đánh thức sự sáng tạo của cô ấy mỗi khi cô ấy nghe nó."

Thể Bị động (Essere/Venire)
  • "La città è stata risvegliata dal suono delle campane."

    "Thành phố đã được đánh thức bởi tiếng chuông."

  • "Il suo interesse per la musica è stato risvegliato da quel concerto."

    "Sự quan tâm của anh ấy đối với âm nhạc đã được khơi dậy bởi buổi hòa nhạc đó."

  • "Le loro coscienze sono state risvegliate dalla crisi ambientale."

    "Lương tâm của họ đã được đánh thức bởi cuộc khủng hoảng môi trường."

Cách đặt câu hỏi
  • "Chi può risvegliare la tua passione per la musica?"

    "Ai có thể khơi dậy niềm đam mê âm nhạc của bạn?"

  • "Come possiamo risvegliare l'interesse dei giovani verso la storia?"

    "Làm thế nào chúng ta có thể khơi dậy sự quan tâm của giới trẻ đối với lịch sử?"

  • "Quando risveglierà il suo talento nascosto?"

    "Khi nào anh ấy sẽ đánh thức tài năng tiềm ẩn của mình?"

Cấu trúc Si vô nhân xưng
  • "Si risveglia la curiosità dei bambini con storie avvincenti."

    "Sự tò mò của trẻ em được khơi dậy bằng những câu chuyện hấp dẫn."

  • "In primavera, si risvegliano i giardini con colori vivaci."

    "Vào mùa xuân, những khu vườn được đánh thức bằng những màu sắc rực rỡ."

  • "Si risveglia un antico interesse per la storia locale attraverso nuove scoperte."

    "Một sự quan tâm cổ xưa đối với lịch sử địa phương được khơi dậy thông qua những khám phá mới."