(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ricercare
B2
verbo B2 Tổng quát

ricercare

/rit͡ʃerˈkaːre/
tìm kiếm
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ricercare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Cercare con cura e attenzione qualcosa o qualcuno.

Ý nghĩa của "ricercare" trong tiếng Việt

Tìm kiếm một cách cẩn thận, kỹ lưỡng ai đó hoặc cái gì đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "ricercare"

  • "La polizia sta ricercando l'assassino."

    "Cảnh sát đang ráo riết tìm kiếm kẻ sát nhân."

  • "Ricercano personale qualificato per questa posizione."

    "Họ đang tìm kiếm nhân viên có trình độ cho vị trí này."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ricercare"

Đồng nghĩa

cercare accuratamente (tìm kiếm cẩn thận) indagare (điều tra)

Cách dùng "ricercare" & Ghi chú

Cách dùng "ricercare" đúng ngữ cảnh

Động từ 'ricercare' mang sắc thái tìm kiếm kỹ lưỡng, cẩn thận hơn so với 'cercare' thông thường. Thường được dùng khi tìm kiếm một cái gì đó quan trọng hoặc khó tìm.

Ngữ pháp & Chia từ "ricercare" (Grammatica)

Nhóm: -are

Chia động từ "ricercare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) ricerco
Io ricerco sempre nuove sfide.
(Tôi luôn tìm kiếm những thử thách mới.)
tu (bạn) ricerchi
Tu ricerchi la perfezione in ogni dettaglio.
(Bạn tìm kiếm sự hoàn hảo trong từng chi tiết.)
lui/lei (anh/cô ấy) ricerca
Lei ricerca un lavoro che la soddisfi.
(Cô ấy đang tìm kiếm một công việc làm cô ấy hài lòng.)
noi (chúng tôi) ricerchiamo
Noi ricerchiamo soluzioni innovative.
(Chúng tôi tìm kiếm các giải pháp sáng tạo.)
voi (các bạn) ricercate
Voi ricercate sempre il meglio.
(Các bạn luôn tìm kiếm những điều tốt nhất.)
loro (họ) ricercano
Loro ricercano informazioni online.
(Họ tìm kiếm thông tin trực tuyến.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): ricercato
"Ho ricercato a lungo la verità."
(Tôi đã tìm kiếm sự thật trong một thời gian dài.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Câu điều kiện (Nếu... thì...)
  • "Se ricercassi la verità con più impegno, la troveresti più facilmente."

    "Nếu bạn tìm kiếm sự thật một cách tận tâm hơn, bạn sẽ tìm thấy nó dễ dàng hơn."

  • "Se avessimo ricercato informazioni più dettagliate, avremmo evitato questo errore."

    "Nếu chúng ta đã tìm kiếm thông tin chi tiết hơn, chúng ta đã tránh được lỗi này."

  • "Se lui ricercasse un lavoro all'estero, dovrebbe imparare una nuova lingua."

    "Nếu anh ấy tìm kiếm một công việc ở nước ngoài, anh ấy nên học một ngôn ngữ mới."

Thì Quá khứ xa
  • "Ricercai a lungo le chiavi smarrite nel giardino."

    "Tôi đã tìm kiếm rất lâu những chiếc chìa khóa bị mất trong vườn."

  • "Essi ricercarono nelle biblioteche antiche la verità storica."

    "Họ đã tìm kiếm sự thật lịch sử trong các thư viện cổ."

  • "Ricercò nel suo cuore la forza di perdonare."

    "Anh ấy đã tìm kiếm trong trái tim mình sức mạnh để tha thứ."

Cách đặt câu hỏi
  • "Chi sta ricercando la verità in questo caso?"

    "Ai đang tìm kiếm sự thật trong trường hợp này?"

  • "Perché state ricercando un libro così raro?"

    "Tại sao các bạn lại đang tìm kiếm một cuốn sách hiếm như vậy?"

  • "Dove hanno ricercato l'ispirazione per il loro ultimo progetto?"

    "Họ đã tìm kiếm nguồn cảm hứng ở đâu cho dự án mới nhất của họ?"