(Vị trí top_banner)
Hình minh họa indagare
B2
verbo B2 Đời sống hàng ngày, Pháp luật, Khoa học

indagare

/indaˈɡare/
điều tra
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "indagare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Esaminare o investigare accuratamente per scoprire la verità o i dettagli di qualcosa.

Ý nghĩa của "indagare" trong tiếng Việt

Điều tra, nghiên cứu, xem xét cẩn thận một tội ác, vấn đề, phát biểu,... đặc biệt để khám phá ra sự thật.

Câu ví dụ tiếng Ý với "indagare"

  • "La polizia sta indagando sull'incidente."

    "Cảnh sát đang điều tra vụ tai nạn."

  • "I giornalisti hanno indagato a fondo sullo scandalo."

    "Các nhà báo đã điều tra sâu về vụ bê bối."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "indagare"

Đồng nghĩa

Cách dùng "indagare" & Ghi chú

Cách dùng "indagare" đúng ngữ cảnh

Từ 'indagare' thường được dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc khi muốn nhấn mạnh sự kỹ lưỡng, cẩn thận trong quá trình điều tra. So với 'investigare', 'indagare' có sắc thái trang trọng hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "indagare" (Grammatica)

Nhóm: -are

Chia động từ "indagare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) indago
Io indago sulla storia della mia famiglia.
(Tôi đang tìm hiểu về lịch sử gia đình mình.)
tu (bạn) indaghi
Tu indaghi sempre le motivazioni degli altri.
(Bạn luôn tìm hiểu động cơ của người khác.)
lui/lei (anh/cô ấy) indaga
Lei indaga sui misteri della scienza.
(Cô ấy nghiên cứu về những bí ẩn của khoa học.)
noi (chúng tôi) indaghiamo
Noi indaghiamo insieme per trovare la verità.
(Chúng tôi cùng nhau điều tra để tìm ra sự thật.)
voi (các bạn) indagate
Voi indagate le cause del problema.
(Các bạn điều tra nguyên nhân của vấn đề.)
loro (họ) indagano
Loro indagano sui crimini informatici.
(Họ điều tra các tội phạm mạng.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): indagato
"La polizia ha indagato a fondo sul caso."
(Cảnh sát đã điều tra kỹ lưỡng vụ án.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thể Điều kiện (Sẽ làm nếu...)
  • "Se avessi più tempo, indagherei a fondo sulla questione."

    "Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ điều tra kỹ lưỡng về vấn đề này."

  • "Credo che la polizia dovrebbe indagare più seriamente su questo caso."

    "Tôi nghĩ rằng cảnh sát nên điều tra vụ án này một cách nghiêm túc hơn."

  • "Mi piacerebbe indagare le origini di questa antica tradizione."

    "Tôi rất muốn tìm hiểu nguồn gốc của truyền thống cổ xưa này."

Câu điều kiện (Nếu... thì...)
  • "Se la polizia avesse indagato più a fondo, avrebbe scoperto la verità."

    "Nếu cảnh sát đã điều tra kỹ lưỡng hơn, họ đã có thể khám phá ra sự thật."

  • "Se tu indagassi le sue motivazioni, capiresti perché ha agito in quel modo."

    "Nếu bạn điều tra động cơ của anh ấy, bạn sẽ hiểu tại sao anh ấy hành động như vậy."

  • "Se avessimo più tempo, potremmo indagare a fondo su questa questione."

    "Nếu chúng ta có nhiều thời gian hơn, chúng ta có thể điều tra kỹ lưỡng về vấn đề này."

Động từ Là và Có (Trợ động từ)
  • "Il detective ha indagato a fondo sul caso di furto."

    "Thám tử đã điều tra kỹ lưỡng vụ trộm."

  • "Sono stati incaricati di indagare sulle accuse di corruzione."

    "Họ đã được giao nhiệm vụ điều tra các cáo buộc tham nhũng."

  • "È necessario indagare se ci sono state violazioni delle norme di sicurezza."

    "Cần phải điều tra xem có bất kỳ vi phạm nào về quy tắc an toàn hay không."

Thể Mệnh lệnh (Ra lệnh)
  • "Indaga a fondo sulla questione, Marco!"

    "Hãy điều tra kỹ lưỡng về vấn đề này, Marco!"

  • "Indaghiamo insieme le cause di questo problema."

    "Chúng ta hãy cùng nhau điều tra nguyên nhân của vấn đề này."

  • "Non indagare nella mia vita privata!"

    "Đừng điều tra vào cuộc sống riêng tư của tôi!"

Phân biệt Quá khứ gần và Imperfetto
  • "Ieri la polizia ha indagato a lungo sull'incidente, mentre io preparavo la cena."

    "Hôm qua cảnh sát đã điều tra kỹ lưỡng về vụ tai nạn, trong khi tôi chuẩn bị bữa tối."

  • "Quando ero giovane, amavo indagare sui misteri del quartiere, ma poi ho cominciato a preferire i libri."

    "Khi tôi còn trẻ, tôi thích điều tra những bí ẩn trong khu phố, nhưng sau đó tôi bắt đầu thích sách hơn."

  • "Abbiamo indagato a fondo sulle cause del problema, perché era importante trovare una soluzione rapidamente."

    "Chúng tôi đã điều tra kỹ lưỡng nguyên nhân của vấn đề, bởi vì việc tìm ra giải pháp nhanh chóng là rất quan trọng."

Cấu trúc Si vô nhân xưng
  • "Si deve indagare a fondo sulla questione."

    "Cần phải điều tra kỹ lưỡng về vấn đề này."

  • "In questi casi, si preferisce indagare con discrezione."

    "Trong những trường hợp này, người ta thích điều tra một cách kín đáo."

  • "Si è cominciato ad indagare sulle cause dell'incidente."

    "Người ta đã bắt đầu điều tra nguyên nhân của vụ tai nạn."