(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ricevere una chiamata
A2
verbo (con nome) A2 Giao tiếp hàng ngày

ricevere una chiamata

/ri.t͡ʃeˈve.re ˈu.na kjaˈma.ta/
nhận được cuộc gọi
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ricevere una chiamata"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Ottenere una telefonata.

Ý nghĩa của "ricevere una chiamata" trong tiếng Việt

Nhận một cuộc gọi điện thoại.

Câu ví dụ tiếng Ý với "ricevere una chiamata"

  • "Ho ricevuto una chiamata importante dal mio capo."

    "Tôi đã nhận được một cuộc gọi quan trọng từ sếp của tôi."

  • "Stavo guidando quando ho ricevuto una chiamata da mia madre."

    "Tôi đang lái xe khi tôi nhận được một cuộc gọi từ mẹ tôi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ricevere una chiamata"

Đồng nghĩa

avere una telefonata (có một cuộc gọi điện thoại)

Cách dùng "ricevere una chiamata" & Ghi chú

Cách dùng "ricevere una chiamata" đúng ngữ cảnh

Cụm 'ricevere una chiamata' được dùng phổ biến để diễn tả việc nhận được một cuộc gọi điện thoại. Nên chú ý đến giới từ 'una' trước 'chiamata'.

Ngữ pháp & Chia từ "ricevere una chiamata" (Grammatica)