(Vị trí top_banner)
Hình minh họa rievocare
B2
verbo B2 Tâm lý học, Văn học, Giao tiếp

rievocare

/rie.voˈka.re/
hồi tưởng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "rievocare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Ricordare, richiamare alla mente qualcosa del passato.

Ý nghĩa của "rievocare" trong tiếng Việt

hồi tưởng, nhớ lại những kỷ niệm vui vẻ trong quá khứ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "rievocare"

  • "Rievocare i bei tempi passati."

    "Hồi tưởng lại những khoảng thời gian tươi đẹp đã qua."

  • "Il film rievoca la vita degli anni '60."

    "Bộ phim tái hiện lại cuộc sống của những năm 60."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "rievocare"

Đồng nghĩa

ricordare (nhớ lại) rammentare (nhớ lại, gợi nhớ)

Cách dùng "rievocare" & Ghi chú

Cách dùng "rievocare" đúng ngữ cảnh

Từ 'rievocare' thường được sử dụng khi muốn nhấn mạnh việc nhớ lại một cách sống động và chi tiết những kỷ niệm, sự kiện trong quá khứ. Nó có sắc thái trang trọng hơn so với 'ricordare' thông thường.

Ngữ pháp & Chia từ "rievocare" (Grammatica)

Nhóm: -are

Chia động từ "rievocare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) rievoco
Io rievoco spesso i bei momenti passati con te.
(Tôi thường gợi lại những khoảnh khắc đẹp đã qua với bạn.)
tu (bạn) rievochi
Tu rievochi sempre le stesse storie quando ci incontriamo.
(Bạn luôn gợi lại những câu chuyện giống nhau mỗi khi chúng ta gặp nhau.)
lui/lei (anh/cô ấy) rievoca
Lei rievoca con nostalgia i tempi della scuola.
(Cô ấy gợi lại những kỷ niệm thời đi học với sự hoài niệm.)
noi (chúng tôi) rievochiamo
Noi rievochiamo ogni anno la vittoria della nostra squadra.
(Chúng tôi gợi lại chiến thắng của đội mình mỗi năm.)
voi (các bạn) rievocate
Voi rievocate le tradizioni del vostro paese.
(Các bạn gợi lại những truyền thống của đất nước mình.)
loro (họ) rievocano
Loro rievocano le leggende antiche.
(Họ gợi lại những truyền thuyết cổ xưa.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): rievocato
"Ho rievocato i ricordi della mia infanzia."
(Tôi đã gợi lại những ký ức thời thơ ấu của mình.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thể Điều kiện (Sẽ làm nếu...)
  • "Rievocare quei momenti felici mi farebbe sentire meglio."

    "Việc gợi lại những khoảnh khắc hạnh phúc đó sẽ khiến tôi cảm thấy tốt hơn."

  • "Se avessi più tempo, rievocherei volentieri i miei ricordi d'infanzia."

    "Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi rất sẵn lòng gợi lại những ký ức thời thơ ấu của mình."

  • "Credo che rievocare il passato in questo modo ci aiuterebbe a capire meglio il presente."

    "Tôi tin rằng việc gợi lại quá khứ theo cách này sẽ giúp chúng ta hiểu rõ hơn về hiện tại."

Thể Gerundio (Đang làm)
  • "Sto rievocando i momenti felici della mia infanzia, mentre guardo vecchie fotografie."

    "Tôi đang hồi tưởng lại những khoảnh khắc hạnh phúc của tuổi thơ mình, trong khi xem những bức ảnh cũ."

  • "Stiamo rievocando le tradizioni del nostro paese, organizzando una festa popolare."

    "Chúng tôi đang hồi tưởng lại những truyền thống của đất nước mình, bằng cách tổ chức một lễ hội dân gian."

  • "Stai rievocando un evento storico, leggendo un libro di storia."

    "Bạn đang hồi tưởng lại một sự kiện lịch sử, bằng cách đọc một cuốn sách lịch sử."

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Da bambino, rievocavo spesso le storie che mi raccontava mia nonna."

    "Khi còn bé, tôi thường xuyên gợi lại những câu chuyện mà bà tôi kể."

  • "Ogni volta che ascoltavo quella canzone, rievocavo i momenti felici trascorsi con i miei amici."

    "Mỗi khi nghe bài hát đó, tôi lại gợi nhớ những khoảnh khắc hạnh phúc đã trải qua với bạn bè."

  • "Rievocavo nella mente i dettagli del viaggio, cercando di ricordare ogni particolare."

    "Tôi gợi lại trong đầu những chi tiết của chuyến đi, cố gắng nhớ lại từng chi tiết nhỏ."

Thì Quá khứ gần (Đã làm)
  • "Ho rievocato con piacere i momenti trascorsi insieme durante il nostro viaggio in Italia."

    "Tôi đã hồi tưởng lại với niềm vui những khoảnh khắc đã trải qua cùng nhau trong chuyến đi Ý của chúng ta."

  • "Hanno rievocato le tradizioni natalizie della loro infanzia, preparando dolci e cantando canzoni."

    "Họ đã hồi tưởng lại những truyền thống Giáng Sinh thời thơ ấu của họ, bằng cách chuẩn bị bánh kẹo và hát những bài hát."

  • "Maria ha rievocato nella sua mente l'immagine del suo primo amore, sentendo una leggera malinconia."

    "Maria đã hồi tưởng lại trong tâm trí hình ảnh về mối tình đầu của cô ấy, cảm thấy một chút u sầu."

Cách đặt câu hỏi
  • "Che cosa ti fa rievocare questo profumo?"

    "Mùi hương này gợi lại cho bạn điều gì?"

  • "Come possiamo rievocare quei momenti felici?"

    "Làm thế nào chúng ta có thể gợi lại những khoảnh khắc hạnh phúc đó?"

  • "Rievocare il passato, è sempre una buona idea?"

    "Gợi lại quá khứ, có phải luôn là một ý kiến hay không?"

Cấu trúc câu cơ bản & Phủ định
  • "Non riesco a rievocare il suo nome, anche se l'ho incontrata ieri."

    "Tôi không thể nhớ lại tên cô ấy, mặc dù tôi đã gặp cô ấy ngày hôm qua."

  • "Rievocare i ricordi d'infanzia può essere sia piacevole che doloroso."

    "Việc gợi lại những kỷ niệm thời thơ ấu có thể vừa dễ chịu vừa đau buồn."

  • "Il film ha rievocato in me sentimenti che pensavo di aver dimenticato."

    "Bộ phim đã gợi lại trong tôi những cảm xúc mà tôi nghĩ mình đã quên."