(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ricordare
A2
verbo A2 Chung

ricordare

/rikoɾˈdare/
nhớ lại
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ricordare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Riportare alla memoria, tenere a mente; richiamare alla mente, non dimenticare.

Ý nghĩa của "ricordare" trong tiếng Việt

Nhớ lại, hồi tưởng về điều gì đó trong quá khứ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "ricordare"

  • "Mi ricordo ancora il giorno in cui ci siamo conosciuti."

    "Tôi vẫn còn nhớ ngày chúng ta gặp nhau."

  • "Devo ricordare di comprare il pane."

    "Tôi phải nhớ mua bánh mì."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ricordare"

Đồng nghĩa

rammentare (nhớ lại, gợi lại) rievocare (hồi tưởng, gợi nhớ)

Trái nghĩa

Cách dùng "ricordare" & Ghi chú

Cách dùng "ricordare" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'ricordare' có nghĩa rộng hơn 'nhớ lại' trong tiếng Việt, bao gồm cả 'ghi nhớ' và 'nhớ lại'. Cần phân biệt 'ricordare' với 'dimenticare' (quên). 'Ricordarsi' là dạng phản thân, nhấn mạnh hành động tự mình nhớ lại.

Ngữ pháp & Chia từ "ricordare" (Grammatica)

Nhóm: -are

Chia động từ "ricordare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) ricordo
Io ricordo il giorno del mio matrimonio.
(Tôi nhớ ngày cưới của mình.)
tu (bạn) ricordi
Tu ricordi quella canzone?
(Bạn có nhớ bài hát đó không?)
lui/lei (anh/cô ấy) ricorda
Lei ricorda sempre i compleanni di tutti.
(Cô ấy luôn nhớ sinh nhật của mọi người.)
noi (chúng tôi) ricordiamo
Noi ricordiamo i bei tempi passati insieme.
(Chúng tôi nhớ những khoảng thời gian tốt đẹp đã trải qua cùng nhau.)
voi (các bạn) ricordate
Voi ricordate di chiudere la porta?
(Các bạn có nhớ đóng cửa không?)
loro (họ) ricordano
Loro ricordano ancora il loro primo viaggio.
(Họ vẫn còn nhớ chuyến đi đầu tiên của họ.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): ricordato
"Ho ricordato di comprare il pane."
(Tôi đã nhớ mua bánh mì.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thể Điều kiện (Sẽ làm nếu...)
  • "Mi piacerebbe se tu ricordassi il nostro anniversario."

    "Tôi rất vui nếu bạn nhớ ngày kỷ niệm của chúng ta."

  • "Ricorderemmo con piacere i bei tempi passati insieme, se solo avessimo più tempo."

    "Chúng tôi sẽ vui vẻ nhớ lại những khoảnh khắc đẹp đã trải qua cùng nhau, nếu chúng tôi có nhiều thời gian hơn."

  • "Non ricorderei mai di fare una cosa simile, anche se fossi disperato."

    "Tôi sẽ không bao giờ nhớ đến việc làm một điều tương tự, ngay cả khi tôi tuyệt vọng."

Động từ Là và Có (Trợ động từ)
  • "Mi sono ricordato di comprare il pane."

    "Tôi đã nhớ mua bánh mì."

  • "Maria si è ricordata del suo compleanno."

    "Maria đã nhớ ngày sinh nhật của cô ấy."

  • "Ci siamo ricordati di portare i libri."

    "Chúng tôi đã nhớ mang sách."

Thể Mệnh lệnh (Ra lệnh)
  • "Ricorda di comprare il pane!"

    "Nhớ mua bánh mì nhé!"

  • "Ricordatevi di spegnere la luce quando uscite."

    "Các bạn nhớ tắt đèn khi ra ngoài nhé."

  • "Ricordi di chiamare la nonna stasera."

    "Nhớ gọi cho bà tối nay."

Cách đặt câu hỏi
  • "Ti ricordi di quando siamo andati a Roma insieme?"

    "Bạn có nhớ lần chúng ta cùng nhau đến Rome không?"

  • "Cosa devi ricordare di comprare al supermercato?"

    "Bạn cần phải nhớ mua gì ở siêu thị?"

  • "Perché non riesci a ricordare il suo nome?"

    "Tại sao bạn không thể nhớ tên cô ấy?"