ricordare
Định nghĩa & Giải nghĩa "ricordare"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Riportare alla memoria, tenere a mente; richiamare alla mente, non dimenticare.
Ý nghĩa của "ricordare" trong tiếng Việt
Nhớ lại, hồi tưởng về điều gì đó trong quá khứ.
Câu ví dụ tiếng Ý với "ricordare"
-
"Mi ricordo ancora il giorno in cui ci siamo conosciuti."
"Tôi vẫn còn nhớ ngày chúng ta gặp nhau."
-
"Devo ricordare di comprare il pane."
"Tôi phải nhớ mua bánh mì."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ricordare"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "ricordare" & Ghi chú
Cách dùng "ricordare" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'ricordare' có nghĩa rộng hơn 'nhớ lại' trong tiếng Việt, bao gồm cả 'ghi nhớ' và 'nhớ lại'. Cần phân biệt 'ricordare' với 'dimenticare' (quên). 'Ricordarsi' là dạng phản thân, nhấn mạnh hành động tự mình nhớ lại.
Ngữ pháp & Chia từ "ricordare" (Grammatica)
Nhóm: -areChia động từ "ricordare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)
| Ngôi (Persona) | Dạng (Forma) | Ví dụ (Esempio) |
|---|---|---|
| io (tôi) | ricordo |
Io ricordo il giorno del mio matrimonio.
(Tôi nhớ ngày cưới của mình.)
|
| tu (bạn) | ricordi |
Tu ricordi quella canzone?
(Bạn có nhớ bài hát đó không?)
|
| lui/lei (anh/cô ấy) | ricorda |
Lei ricorda sempre i compleanni di tutti.
(Cô ấy luôn nhớ sinh nhật của mọi người.)
|
| noi (chúng tôi) | ricordiamo |
Noi ricordiamo i bei tempi passati insieme.
(Chúng tôi nhớ những khoảng thời gian tốt đẹp đã trải qua cùng nhau.)
|
| voi (các bạn) | ricordate |
Voi ricordate di chiudere la porta?
(Các bạn có nhớ đóng cửa không?)
|
| loro (họ) | ricordano |
Loro ricordano ancora il loro primo viaggio.
(Họ vẫn còn nhớ chuyến đi đầu tiên của họ.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Mi piacerebbe se tu ricordassi il nostro anniversario."
"Tôi rất vui nếu bạn nhớ ngày kỷ niệm của chúng ta."
-
"Ricorderemmo con piacere i bei tempi passati insieme, se solo avessimo più tempo."
"Chúng tôi sẽ vui vẻ nhớ lại những khoảnh khắc đẹp đã trải qua cùng nhau, nếu chúng tôi có nhiều thời gian hơn."
-
"Non ricorderei mai di fare una cosa simile, anche se fossi disperato."
"Tôi sẽ không bao giờ nhớ đến việc làm một điều tương tự, ngay cả khi tôi tuyệt vọng."
-
"Mi sono ricordato di comprare il pane."
"Tôi đã nhớ mua bánh mì."
-
"Maria si è ricordata del suo compleanno."
"Maria đã nhớ ngày sinh nhật của cô ấy."
-
"Ci siamo ricordati di portare i libri."
"Chúng tôi đã nhớ mang sách."
-
"Ricorda di comprare il pane!"
"Nhớ mua bánh mì nhé!"
-
"Ricordatevi di spegnere la luce quando uscite."
"Các bạn nhớ tắt đèn khi ra ngoài nhé."
-
"Ricordi di chiamare la nonna stasera."
"Nhớ gọi cho bà tối nay."
-
"Ti ricordi di quando siamo andati a Roma insieme?"
"Bạn có nhớ lần chúng ta cùng nhau đến Rome không?"
-
"Cosa devi ricordare di comprare al supermercato?"
"Bạn cần phải nhớ mua gì ở siêu thị?"
-
"Perché non riesci a ricordare il suo nome?"
"Tại sao bạn không thể nhớ tên cô ấy?"