riformismo
Định nghĩa & Giải nghĩa "riformismo"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Atteggiamento o movimento politico che propugna riforme graduali, in contrapposizione a posizioni rivoluzionarie.
Ý nghĩa của "riformismo" trong tiếng Việt
Chủ nghĩa cải lương, khuynh hướng ủng hộ cải cách, đặc biệt là cải cách chính trị hoặc xã hội, thay vì cách mạng.
Câu ví dụ tiếng Ý với "riformismo"
-
"Il riformismo socialista ha cercato di migliorare le condizioni dei lavoratori attraverso leggi e riforme sociali."
"Chủ nghĩa cải lương xã hội chủ nghĩa đã cố gắng cải thiện điều kiện của người lao động thông qua luật pháp và các cải cách xã hội."
-
"Molti critici accusano il governo di adottare un riformismo timido e inefficace."
"Nhiều nhà phê bình cáo buộc chính phủ áp dụng một chủ nghĩa cải lương rụt rè và không hiệu quả."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "riformismo"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "riformismo" & Ghi chú
Cách dùng "riformismo" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Việt, 'chủ nghĩa cải lương' thường mang ý nghĩa tương tự, nhấn mạnh vào việc cải cách từ từ thay vì thay đổi đột ngột bằng cách mạng. Tuy nhiên, đôi khi nó có thể mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự thiếu quyết đoán hoặc không triệt để trong cải cách.
Ngữ pháp & Chia từ "riformismo" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il riformismo |
Il riformismo è un approccio politico che mira a cambiamenti graduali.
(Chủ nghĩa cải cách là một cách tiếp cận chính trị nhằm vào những thay đổi dần dần.)
|
| Với mạo từ xác định | i riformismi |
I riformismi del XX secolo hanno influenzato molte politiche sociali.
(Các chủ nghĩa cải cách của thế kỷ 20 đã ảnh hưởng đến nhiều chính sách xã hội.)
|
| Với mạo từ không xác định | un riformismo |
Un riformismo moderato può portare a miglioramenti significativi.
(Một chủ nghĩa cải cách ôn hòa có thể mang lại những cải tiến đáng kể.)
|