(Vị trí top_banner)
Hình minh họa rivoluzionarismo
C2
sostantivo C2 Chính trị, Lịch sử, Triết học

rivoluzionarismo

/rivolut͡sjonariˈzmo/
chủ nghĩa cách mạng
Thành thạo (C2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "rivoluzionarismo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Teoria e prassi della rivoluzione; complesso di dottrine che esaltano la rivoluzione come strumento di trasformazione politica e sociale.

Ý nghĩa của "rivoluzionarismo" trong tiếng Việt

Niềm tin hoặc sự ủng hộ cách mạng; các nguyên tắc hoặc tinh thần cách mạng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "rivoluzionarismo"

  • "Il rivoluzionarismo ha segnato profondamente la storia del XX secolo."

    "Chủ nghĩa cách mạng đã đánh dấu sâu sắc lịch sử thế kỷ 20."

  • "Alcuni movimenti giovanili abbracciano il rivoluzionarismo come via per il cambiamento sociale."

    "Một số phong trào thanh niên ủng hộ chủ nghĩa cách mạng như một con đường để thay đổi xã hội."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "rivoluzionarismo"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "rivoluzionarismo" & Ghi chú

Cách dùng "rivoluzionarismo" đúng ngữ cảnh

Thuật ngữ này chỉ niềm tin hoặc sự ủng hộ mạnh mẽ đối với cách mạng, thường mang ý nghĩa hệ tư tưởng hoặc phong trào chính trị. Cần phân biệt với 'rivoluzione' (cuộc cách mạng) là một sự kiện lịch sử cụ thể.

Ngữ pháp & Chia từ "rivoluzionarismo" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il rivoluzionarismo
Il rivoluzionarismo è un movimento che mira a cambiamenti radicali nella società.
(Chủ nghĩa cách mạng là một phong trào hướng đến những thay đổi triệt để trong xã hội.)
Với mạo từ xác định i rivoluzionarismi
I rivoluzionarismi del XX secolo hanno portato a grandi trasformazioni politiche.
(Các chủ nghĩa cách mạng của thế kỷ XX đã dẫn đến những biến đổi chính trị lớn.)
Với mạo từ không xác định un rivoluzionarismo
Un rivoluzionarismo utopico non può essere applicato alla realtà.
(Một chủ nghĩa cách mạng утопи không thể được áp dụng vào thực tế.)