rima
Định nghĩa & Giải nghĩa "rima"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Identità di suono tra due o più parole a partire dall'ultima vocale accentata.
Ý nghĩa của "rima" trong tiếng Việt
sự hiệp vần, sự tương ứng âm thanh giữa các từ, đặc biệt là ở cuối các dòng thơ.
Câu ví dụ tiếng Ý với "rima"
-
"La poesia è ricca di rime."
"Bài thơ rất giàu vần điệu."
-
"Queste due parole fanno rima."
"Hai từ này có vần với nhau."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "rima"
Đồng nghĩa
Cách dùng "rima" & Ghi chú
Cách dùng "rima" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Việt, 'vần' chỉ sự tương ứng âm thanh, đặc biệt ở cuối dòng thơ. Trong tiếng Ý, 'rima' cũng mang ý nghĩa tương tự. Lưu ý cách phát âm và sử dụng trong các tác phẩm văn học.
Ngữ pháp & Chia từ "rima" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la rima |
La rima è un elemento fondamentale della poesia.
(Vần là một yếu tố cơ bản của thơ ca.)
|
| Với mạo từ xác định | le rime |
Le rime in questa poesia sono molto efficaci.
(Những vần trong bài thơ này rất hiệu quả.)
|
| Với mạo từ không xác định | una rima |
Ho trovato una rima interessante per la mia canzone.
(Tôi đã tìm thấy một vần thú vị cho bài hát của mình.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Le rime dei poeti classici sono spesso piene di significato."
"Những vần điệu của các nhà thơ cổ điển thường chứa đầy ý nghĩa."
-
"In questo libro di poesie, le rime sono semplici ma efficaci."
"Trong cuốn sách thơ này, những vần điệu tuy đơn giản nhưng hiệu quả."
-
"Studiare le rime è fondamentale per comprendere la metrica di una poesia."
"Nghiên cứu vần điệu là điều cơ bản để hiểu được luật thơ của một bài thơ."