(Vị trí top_banner)
Hình minh họa rima
B1
sostantivo B1 Văn học, Ngôn ngữ học

rima

/ˈriːma/
vần
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "rima"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Identità di suono tra due o più parole a partire dall'ultima vocale accentata.

Ý nghĩa của "rima" trong tiếng Việt

sự hiệp vần, sự tương ứng âm thanh giữa các từ, đặc biệt là ở cuối các dòng thơ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "rima"

  • "La poesia è ricca di rime."

    "Bài thơ rất giàu vần điệu."

  • "Queste due parole fanno rima."

    "Hai từ này có vần với nhau."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "rima"

Đồng nghĩa

assonanza (âm hưởng)

Cách dùng "rima" & Ghi chú

Cách dùng "rima" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'vần' chỉ sự tương ứng âm thanh, đặc biệt ở cuối dòng thơ. Trong tiếng Ý, 'rima' cũng mang ý nghĩa tương tự. Lưu ý cách phát âm và sử dụng trong các tác phẩm văn học.

Ngữ pháp & Chia từ "rima" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la rima
La rima è un elemento fondamentale della poesia.
(Vần là một yếu tố cơ bản của thơ ca.)
Với mạo từ xác định le rime
Le rime in questa poesia sono molto efficaci.
(Những vần trong bài thơ này rất hiệu quả.)
Với mạo từ không xác định una rima
Ho trovato una rima interessante per la mia canzone.
(Tôi đã tìm thấy một vần thú vị cho bài hát của mình.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Danh từ số nhiều
  • "Le rime dei poeti classici sono spesso piene di significato."

    "Những vần điệu của các nhà thơ cổ điển thường chứa đầy ý nghĩa."

  • "In questo libro di poesie, le rime sono semplici ma efficaci."

    "Trong cuốn sách thơ này, những vần điệu tuy đơn giản nhưng hiệu quả."

  • "Studiare le rime è fondamentale per comprendere la metrica di una poesia."

    "Nghiên cứu vần điệu là điều cơ bản để hiểu được luật thơ của một bài thơ."