(Vị trí top_banner)
Hình minh họa vocale
A2
sostantivo A2 Ngôn ngữ học

vocale

/voˈkaːle/
nguyên âm
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "vocale"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Suono prodotto mediante vibrazione delle corde vocali e libera emissione dell'aria dai polmoni, senza che il suo corso venga interrotto o deviato dagli organi della fonazione; anche, lettera dell'alfabeto che rappresenta tale suono: le vocali italiane sono a, e, i, o, u.

Ý nghĩa của "vocale" trong tiếng Việt

nguyên âm; một chữ cái đại diện cho một âm thanh được tạo ra khi khoang miệng mở, cụ thể là các chữ cái a, e, i, o, u.

Câu ví dụ tiếng Ý với "vocale"

  • "La parola 'amore' inizia con una vocale."

    "Từ 'amore' bắt đầu bằng một nguyên âm."

  • "In italiano ci sono cinque vocali: a, e, i, o, u."

    "Trong tiếng Ý có năm nguyên âm: a, e, i, o, u."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "vocale"

Chưa có dữ liệu từ liên quan.

Cách dùng "vocale" & Ghi chú

Cách dùng "vocale" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, các nguyên âm (vocali) cũng đóng vai trò quan trọng trong việc phát âm và cấu tạo từ. Lưu ý rằng cách phát âm của 'e' và 'o' có thể thay đổi (mở hoặc đóng) tùy thuộc vào từ.

Ngữ pháp & Chia từ "vocale" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la vocale
La vocale 'a' è la prima lettera dell'alfabeto italiano.
(Nguyên âm 'a' là chữ cái đầu tiên trong bảng chữ cái tiếng Ý.)
Với mạo từ xác định le vocali
Le vocali in italiano sono a, e, i, o, u.
(Các nguyên âm trong tiếng Ý là a, e, i, o, u.)
Với mạo từ không xác định una vocale
Ogni parola deve contenere almeno una vocale.
(Mỗi từ phải chứa ít nhất một nguyên âm.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Ho ascoltato una vocale prolungata durante la lezione di canto."

    "Tôi đã nghe một nguyên âm kéo dài trong giờ học hát."

  • "C'è uno studio interessante sulle vocali nel linguaggio dei bambini."

    "Có một nghiên cứu thú vị về các nguyên âm trong ngôn ngữ của trẻ em."

  • "Non riesco a pronunciare correttamente una vocale quando parlo velocemente in italiano."

    "Tôi không thể phát âm chính xác một nguyên âm khi nói nhanh bằng tiếng Ý."

Danh từ số nhiều
  • "Le vocali italiane sono cinque: A, E, I, O, U."

    "Các nguyên âm trong tiếng Ý là năm: A, E, I, O, U."

  • "L'analisi delle vocali in una parola può rivelare l'origine della parola stessa."

    "Việc phân tích các nguyên âm trong một từ có thể tiết lộ nguồn gốc của từ đó."

  • "I bambini imparano presto a distinguere le diverse vocali."

    "Trẻ em học rất nhanh để phân biệt các nguyên âm khác nhau."