rimpianto
Định nghĩa & Giải nghĩa "rimpianto"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Sentimento di dolore e di rammarico per la perdita di qualcosa o per non aver fatto qualcosa.
Ý nghĩa của "rimpianto" trong tiếng Việt
Sự hối tiếc, buồn bã, thất vọng hoặc ăn năn về điều gì đó đã xảy ra hoặc đã được thực hiện, hoặc điều mà một người đã không làm.
Câu ví dụ tiếng Ý với "rimpianto"
-
"Ho avuto un rimpianto per non aver studiato di più."
"Tôi đã hối tiếc vì đã không học hành chăm chỉ hơn."
-
"Il suo unico rimpianto era di non aver viaggiato abbastanza."
"Điều hối tiếc duy nhất của anh ấy là đã không đi du lịch đủ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "rimpianto"
Đồng nghĩa
Cách dùng "rimpianto" & Ghi chú
Cách dùng "rimpianto" đúng ngữ cảnh
Rimpianto thường được sử dụng để diễn tả sự hối tiếc sâu sắc về một điều gì đó đã xảy ra hoặc không xảy ra. Nó mạnh mẽ hơn 'pentimento' (ăn năn) và thường liên quan đến một mất mát hoặc cơ hội đã bỏ lỡ.
Ngữ pháp & Chia từ "rimpianto" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il rimpianto |
Il rimpianto per le occasioni perdute lo tormentava.
(Sự hối tiếc về những cơ hội đã mất dày vò anh ta.)
|
| Với mạo từ xác định | i rimpianti |
I rimpianti sono inutili, bisogna guardare avanti.
(Những hối tiếc là vô ích, chúng ta phải nhìn về phía trước.)
|
| Với mạo từ không xác định | un rimpianto |
Aveva un rimpianto segreto che non confessava a nessuno.
(Anh ấy có một sự hối tiếc thầm kín mà anh ấy không thú nhận với ai cả.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Ho provato un rimpianto profondo quando ho saputo della sua partenza."
"Tôi cảm thấy một sự hối tiếc sâu sắc khi biết về sự ra đi của anh ấy/cô ấy."
-
"Non voglio che tu abbia un rimpianto per non aver tentato."
"Tôi không muốn bạn phải hối tiếc vì đã không thử."
-
"A volte, la vita ci lascia con un rimpianto amaro."
"Đôi khi, cuộc sống để lại cho chúng ta một sự hối tiếc cay đắng."