(Vị trí top_banner)
Hình minh họa rimpiazzato
B2
verb (past participle) B2 Tổng quát

rimpiazzato

/rim.pjatˈt͡sa.to/
bị thay thế
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "rimpiazzato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Sostituito o soppiantato da qualcun altro o qualcos'altro.

Ý nghĩa của "rimpiazzato" trong tiếng Việt

Thay thế và hất cẳng (ai đó hoặc cái gì đó) khỏi vị trí thống trị hoặc ảnh hưởng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "rimpiazzato"

  • "Il vecchio modello è stato rimpiazzato da uno più moderno."

    "Mẫu cũ đã bị thay thế bởi một mẫu hiện đại hơn."

  • "Il direttore è stato rimpiazzato dal suo vice."

    "Giám đốc đã bị thay thế bởi phó giám đốc của ông ấy."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "rimpiazzato"

Đồng nghĩa

sostituito (được thay thế) soppiantato (bị hất cẳng)

Cách dùng "rimpiazzato" & Ghi chú

Cách dùng "rimpiazzato" đúng ngữ cảnh

Từ này thường được sử dụng để chỉ sự thay thế một cách hoàn toàn, khi cái mới xuất hiện và cái cũ bị loại bỏ. Cần phân biệt với 'sostituito' (được thay thế), có thể không mang nghĩa bị hất cẳng một cách tiêu cực.

Ngữ pháp & Chia từ "rimpiazzato" (Grammatica)