(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sostituito
B1
aggettivo (participio passato) B1 Tổng quát

sostituito

/sostiˈtuito/
đã được thay thế
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sostituito"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Participio passato di sostituire; che è stato rimpiazzato o cambiato con qualcos'altro.

Ý nghĩa của "sostituito" trong tiếng Việt

Thay thế một vật hoặc người bằng một vật hoặc người khác.

Câu ví dụ tiếng Ý với "sostituito"

  • "Il vecchio computer è stato sostituito con uno nuovo."

    "Cái máy tính cũ đã được thay thế bằng một cái mới."

  • "Il manager è stato sostituito dal suo vice."

    "Người quản lý đã được thay thế bởi người phó của mình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sostituito"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "sostituito" & Ghi chú

Cách dùng "sostituito" đúng ngữ cảnh

Tương đương với 'đã được thay thế' trong tiếng Việt. Thường dùng để chỉ một hành động thay thế đã hoàn thành.

Ngữ pháp & Chia từ "sostituito" (Grammatica)