sostituito
Định nghĩa & Giải nghĩa "sostituito"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Participio passato di sostituire; che è stato rimpiazzato o cambiato con qualcos'altro.
Ý nghĩa của "sostituito" trong tiếng Việt
Thay thế một vật hoặc người bằng một vật hoặc người khác.
Câu ví dụ tiếng Ý với "sostituito"
-
"Il vecchio computer è stato sostituito con uno nuovo."
"Cái máy tính cũ đã được thay thế bằng một cái mới."
-
"Il manager è stato sostituito dal suo vice."
"Người quản lý đã được thay thế bởi người phó của mình."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sostituito"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "sostituito" & Ghi chú
Cách dùng "sostituito" đúng ngữ cảnh
Tương đương với 'đã được thay thế' trong tiếng Việt. Thường dùng để chỉ một hành động thay thế đã hoàn thành.