(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ripensamenti
B2
sostantivo B2 Tâm lý học, Giao tiếp

ripensamenti

/ripenˈsamenti/
những suy nghĩ nảy ra sau
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ripensamenti"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Riflessioni o considerazioni che si fanno dopo un'azione o una decisione, spesso portando a dubbi o cambiamenti di opinione.

Ý nghĩa của "ripensamenti" trong tiếng Việt

Những suy nghĩ hoặc ý tưởng nảy ra sau một sự kiện chính hoặc quyết định.

Câu ví dụ tiếng Ý với "ripensamenti"

  • "Dopo la riunione, ho avuto dei ripensamenti sulla mia proposta."

    "Sau cuộc họp, tôi đã có những suy nghĩ lại về đề xuất của mình."

  • "I ripensamenti lo tormentavano, sapendo che aveva fatto la scelta sbagliata."

    "Những suy nghĩ lại dày vò anh ta, khi biết rằng anh ta đã đưa ra lựa chọn sai lầm."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ripensamenti"

Đồng nghĩa

rimpianti (những điều hối tiếc) recriminazioni (sự trách móc)

Trái nghĩa

Cách dùng "ripensamenti" & Ghi chú

Cách dùng "ripensamenti" đúng ngữ cảnh

Tương tự như 'những suy nghĩ lại' hoặc 'những điều hối tiếc'. Thường dùng để chỉ những suy nghĩ, hối tiếc hoặc xem xét lại một quyết định sau khi nó đã được đưa ra.

Ngữ pháp & Chia từ "ripensamenti" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il ripensamento
Il ripensamento dell'ultimo minuto ha cambiato tutto il progetto.
(Sự thay đổi ý định vào phút cuối đã thay đổi toàn bộ dự án.)
Với mạo từ xác định i ripensamenti
I ripensamenti sono normali quando si prendono decisioni importanti.
(Việc suy nghĩ lại là điều bình thường khi đưa ra những quyết định quan trọng.)
Với mạo từ không xác định un ripensamento
Ho avuto un ripensamento riguardo alla mia decisione.
(Tôi đã thay đổi ý định về quyết định của mình.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "I ripensamenti di Marco sulla sua scelta universitaria lo tormentano ogni notte."

    "Sự hối hận của Marco về lựa chọn đại học của anh ấy ám ảnh anh ấy mỗi đêm."

  • "Dopo molti ripensamenti, Laura ha deciso di non vendere la sua vecchia casa."

    "Sau nhiều suy nghĩ lại, Laura đã quyết định không bán căn nhà cũ của mình."

  • "I continui ripensamenti del governo stanno paralizzando l'economia."

    "Sự thay đổi ý kiến liên tục của chính phủ đang làm tê liệt nền kinh tế."

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "Ho avuto molti ripensamenti prima di accettare quel lavoro."

    "Tôi đã có rất nhiều suy nghĩ lại trước khi chấp nhận công việc đó."

  • "I suoi ripensamenti continui rendono difficile prendere una decisione definitiva."

    "Những suy nghĩ lại liên tục của anh ấy khiến việc đưa ra quyết định cuối cùng trở nên khó khăn."

  • "Dopo i ripensamenti, ha deciso di non vendere la casa."

    "Sau những suy nghĩ lại, anh ấy đã quyết định không bán căn nhà."