(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ripensare
B2
verbo B2 Chung

ripensare

/ripenˈsaːre/
suy nghĩ lại
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ripensare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Considerare di nuovo qualcosa, spesso con l'intenzione di cambiarlo o migliorarlo.

Ý nghĩa của "ripensare" trong tiếng Việt

Suy nghĩ lại về điều gì đó, đặc biệt là để xem xét liệu bạn có nên thay đổi ý kiến hoặc kế hoạch của mình hay không.

Câu ví dụ tiếng Ý với "ripensare"

  • "Ho dovuto ripensare la mia strategia dopo il fallimento iniziale."

    "Tôi đã phải suy nghĩ lại chiến lược của mình sau thất bại ban đầu."

  • "Sto ripensando alla nostra conversazione di ieri."

    "Tôi đang suy nghĩ lại về cuộc trò chuyện của chúng ta ngày hôm qua."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ripensare"

Đồng nghĩa

riconsiderare (xem xét lại) rivedere (duyệt lại)

Cách dùng "ripensare" & Ghi chú

Cách dùng "ripensare" đúng ngữ cảnh

Giống như 'suy nghĩ lại' trong tiếng Việt, 'ripensare' thường được dùng khi bạn muốn xem xét lại một quyết định hoặc kế hoạch đã có, để có thể thay đổi nếu cần thiết. Cần phân biệt với 'pensare di nuovo' (nghĩ lại lần nữa) mang nghĩa đơn thuần là lặp lại hành động suy nghĩ.

Ngữ pháp & Chia từ "ripensare" (Grammatica)

Nhóm: -are

Chia động từ "ripensare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) ripenso
Io ripenso spesso ai miei viaggi in Italia.
(Tôi thường suy nghĩ lại về những chuyến đi của mình ở Ý.)
tu (bạn) ripensi
Tu ripensi mai alle tue decisioni passate?
(Bạn có bao giờ suy nghĩ lại về những quyết định trong quá khứ của mình không?)
lui/lei (anh/cô ấy) ripensa
Lui ripensa sempre a come avrebbe potuto fare meglio.
(Anh ấy luôn suy nghĩ lại về cách anh ấy có thể làm tốt hơn.)
noi (chúng tôi) ripensiamo
Noi ripensiamo al progetto e cerchiamo di migliorarlo.
(Chúng tôi suy nghĩ lại về dự án và cố gắng cải thiện nó.)
voi (các bạn) ripensate
Voi ripensate alle vostre priorità prima di prendere una decisione.
(Các bạn hãy suy nghĩ lại về những ưu tiên của mình trước khi đưa ra quyết định.)
loro (họ) ripensano
Loro ripensano ai vecchi tempi con nostalgia.
(Họ suy nghĩ lại về những ngày xưa với sự hoài niệm.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): ripensato
"Ho ripensato alla tua offerta e ho deciso di accettare."
(Tôi đã suy nghĩ lại về lời đề nghị của bạn và quyết định chấp nhận.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thể Mệnh lệnh (Ra lệnh)
  • "Ripensa alla tua decisione, potrebbe essere affrettata!"

    "Hãy suy nghĩ lại về quyết định của bạn, nó có thể là vội vàng!"

  • "Ripensateci bene prima di accettare questa offerta di lavoro."

    "Hãy suy nghĩ lại kỹ trước khi chấp nhận lời đề nghị làm việc này."

  • "Non ripensare al passato, guarda avanti!"

    "Đừng nghĩ lại về quá khứ, hãy nhìn về phía trước!"

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Da bambino, ripensavo spesso alle mie decisioni e mi chiedevo se avessi fatto la cosa giusta."

    "Khi còn bé, tôi thường suy nghĩ lại về những quyết định của mình và tự hỏi liệu mình đã làm đúng hay không."

  • "Quando lavoravo in quel ristorante, ripensavo continuamente al menù per cercare di migliorarlo."

    "Khi tôi làm việc ở nhà hàng đó, tôi liên tục suy nghĩ lại về thực đơn để cố gắng cải thiện nó."

  • "Ripensavamo al nostro viaggio in Italia, ricordando ogni dettaglio con nostalgia."

    "Chúng tôi đã suy nghĩ lại về chuyến đi của mình đến Ý, nhớ lại mọi chi tiết với sự hoài niệm."

Cấu trúc câu cơ bản & Phủ định
  • "Devo ripensare alla mia strategia di marketing per il prossimo trimestre."

    "Tôi phải suy nghĩ lại về chiến lược marketing của mình cho quý tới."

  • "Non possiamo ripensare la nostra decisione ora, è troppo tardi."

    "Chúng ta không thể suy nghĩ lại quyết định của mình bây giờ, đã quá muộn."

  • "Hanno deciso di ripensare completamente il progetto dopo i risultati negativi."

    "Họ đã quyết định suy nghĩ lại toàn bộ dự án sau những kết quả tiêu cực."

Thể Giả định hiện tại (Congiuntivo)
  • "Dubito che lui ripensi alla sua decisione, è molto testardo."

    "Tôi nghi ngờ rằng anh ấy sẽ suy nghĩ lại về quyết định của mình, anh ấy rất bướng bỉnh."

  • "È necessario che noi ripensiamo al progetto prima di presentarlo al capo."

    "Chúng ta cần phải suy nghĩ lại về dự án trước khi trình bày nó cho sếp."

  • "Spero che tu ripensi a quello che mi hai detto ieri sera."

    "Tôi hy vọng rằng bạn sẽ suy nghĩ lại về những gì bạn đã nói với tôi tối qua."