(Vị trí top_banner)
Hình minh họa rivedere
B1
verbo B1 Ngôn ngữ học, Giáo dục

rivedere

/riveˈdere/
xem lại
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "rivedere"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Esaminare di nuovo qualcosa per correggerlo o migliorarlo; controllare attentamente.

Ý nghĩa của "rivedere" trong tiếng Việt

Xem lại, duyệt lại, sửa đổi (văn bản, tài liệu).

Câu ví dụ tiếng Ý với "rivedere"

  • "Devo rivedere il contratto prima di firmarlo."

    "Tôi phải xem lại hợp đồng trước khi ký."

  • "Il professore ha chiesto di rivedere la bozza della tesi."

    "Giáo sư yêu cầu xem lại bản nháp luận văn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "rivedere"

Đồng nghĩa

Cách dùng "rivedere" & Ghi chú

Cách dùng "rivedere" đúng ngữ cảnh

Từ 'rivedere' thường được dùng khi xem lại hoặc sửa đổi một văn bản, tài liệu hoặc kế hoạch. Khác với 'guardare di nuovo' (nhìn lại) chỉ đơn thuần là hành động xem lại bằng mắt.

Ngữ pháp & Chia từ "rivedere" (Grammatica)

Nhóm: -ere

Chia động từ "rivedere" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) rivedo
Io rivedo i miei appunti prima dell'esame.
(Tôi xem lại các ghi chú của mình trước kỳ thi.)
tu (bạn) rivedi
Tu rivedi la tua posizione?
(Bạn có xem xét lại vị trí của mình không?)
lui/lei (anh/cô ấy) rivede
Lei rivede il contratto prima di firmarlo.
(Cô ấy xem lại hợp đồng trước khi ký.)
noi (chúng tôi) rivediamo
Noi rivediamo le nostre priorità ogni anno.
(Chúng tôi xem xét lại các ưu tiên của mình mỗi năm.)
voi (các bạn) rivedete
Voi rivedete le bozze prima di stamparle.
(Các bạn xem lại bản nháp trước khi in chúng.)
loro (họ) rivedono
Loro rivedono i risultati della ricerca.
(Họ xem xét lại các kết quả nghiên cứu.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): riveduto
"Ho riveduto il mio piano d'azione."
(Tôi đã xem xét lại kế hoạch hành động của mình.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thể Mệnh lệnh (Ra lệnh)
  • "Rivedi attentamente questo documento prima di inviarlo!"

    "Hãy xem lại cẩn thận tài liệu này trước khi gửi đi!"

  • "Ragazzi, rivedete i vostri appunti prima dell'esame."

    "Các em, hãy xem lại các ghi chú của mình trước kỳ thi."

  • "Luigi, rivedi la tua risposta; non mi sembra corretta."

    "Luigi, hãy xem lại câu trả lời của bạn; nó không có vẻ đúng."

Thì Quá khứ gần (Đã làm)
  • "Ho rivisto il mio compito di matematica prima di consegnarlo."

    "Tôi đã xem lại bài tập toán của mình trước khi nộp."

  • "Abbiamo rivisto le nostre decisioni alla luce dei nuovi dati."

    "Chúng tôi đã xem xét lại các quyết định của mình dựa trên dữ liệu mới."

  • "Hai rivisto quel film che ti avevo consigliato?"

    "Bạn đã xem lại bộ phim mà tôi đã giới thiệu cho bạn chưa?"

Thể Bị động (Essere/Venire)
  • "Il documento è stato rivisto dal direttore."

    "Tài liệu đã được xem xét lại bởi giám đốc."

  • "Le bozze devono essere riviste prima della pubblicazione."

    "Các bản nháp cần được xem xét lại trước khi xuất bản."

  • "La legge verrà rivista dal parlamento il prossimo mese."

    "Luật sẽ được quốc hội xem xét lại vào tháng tới."

Phân biệt Quá khứ gần và Imperfetto
  • "Ieri ho rivisto il progetto e ho trovato alcuni errori."

    "Hôm qua tôi đã xem lại dự án và tìm thấy một vài lỗi."

  • "Mentre rivedevo i miei appunti, mi sono reso conto di aver dimenticato qualcosa di importante."

    "Trong khi tôi đang xem lại những ghi chú của mình, tôi nhận ra rằng mình đã quên một điều gì đó quan trọng."

  • "Quando rivedevamo le foto del viaggio, ci siamo ricordati di quanto ci siamo divertiti."

    "Khi chúng tôi xem lại những bức ảnh của chuyến đi, chúng tôi đã nhớ lại chúng tôi đã vui vẻ như thế nào."