ritmo
Định nghĩa & Giải nghĩa "ritmo"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Successione regolare di elementi, movimenti o suoni che si ripetono a intervalli costanti.
Ý nghĩa của "ritmo" trong tiếng Việt
Một kiểu mẫu lặp đi lặp lại, đều đặn và mạnh mẽ của chuyển động hoặc âm thanh; nhịp điệu.
Câu ví dụ tiếng Ý với "ritmo"
-
"La musica ha un ritmo incalzante."
"Âm nhạc có một nhịp điệu thôi thúc."
-
"Il ritmo della vita moderna è frenetico."
"Nhịp điệu của cuộc sống hiện đại rất hối hả."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ritmo"
Đồng nghĩa
Cách dùng "ritmo" & Ghi chú
Cách dùng "ritmo" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Việt, 'nhịp điệu' thường được dùng để chỉ sự lặp lại có quy luật trong âm nhạc, thơ ca, hoặc chuyển động. Trong tiếng Ý, 'ritmo' cũng mang nghĩa tương tự. Cần phân biệt với 'cadenza' (nhịp) trong âm nhạc.
Ngữ pháp & Chia từ "ritmo" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il ritmo |
Il ritmo della musica era molto coinvolgente.
(Nhịp điệu của âm nhạc rất cuốn hút.)
|
| Với mạo từ xác định | i ritmi |
I ritmi della vita moderna sono frenetici.
(Nhịp điệu của cuộc sống hiện đại rất hối hả.)
|
| Với mạo từ không xác định | un ritmo |
Si sentiva un ritmo costante provenire dalla fabbrica.
(Có một nhịp điệu không đổi phát ra từ nhà máy.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il ritmo della musica è molto coinvolgente."
"Nhịp điệu của âm nhạc rất lôi cuốn."
-
"Lo studio del ritmo è fondamentale per un musicista."
"Việc nghiên cứu nhịp điệu là yếu tố cơ bản đối với một nhạc sĩ."
-
"I ritmi della natura sono spesso imprevedibili."
"Các nhịp điệu của tự nhiên thường khó đoán."
-
"Ho bisogno di un ritmo costante per concentrarmi."
"Tôi cần một nhịp điệu ổn định để tập trung."
-
"Questo brano musicale ha un ritmo coinvolgente."
"Đoạn nhạc này có một nhịp điệu lôi cuốn."
-
"L'oratore parlava con un ritmo lento e cadenzato."
"Diễn giả nói với một nhịp điệu chậm rãi và đều đặn."