(Vị trí top_banner)
Hình minh họa rivista
B1
sostantivo B1 Tổng quát

rivista

/riˈvista/
tạp chí
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "rivista"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Pubblicazione periodica contenente articoli, saggi, illustrazioni, ecc., su argomenti vari o specialistici.

Ý nghĩa của "rivista" trong tiếng Việt

Một ấn phẩm định kỳ chứa các bài viết và hình ảnh minh họa, thường bao gồm một chủ đề hoặc lĩnh vực quan tâm cụ thể.

Câu ví dụ tiếng Ý với "rivista"

  • "Ogni mese compro una rivista di cucina."

    "Mỗi tháng tôi mua một tạp chí nấu ăn."

  • "Ho letto un interessante articolo su questa rivista scientifica."

    "Tôi đã đọc một bài báo thú vị trên tạp chí khoa học này."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "rivista"

Đồng nghĩa

Cách dùng "rivista" & Ghi chú

Cách dùng "rivista" đúng ngữ cảnh

Từ "rivista" trong tiếng Ý tương đương với "tạp chí" trong tiếng Việt. Lưu ý sự khác biệt về giới tính của danh từ: "rivista" là giống cái (femminile) trong tiếng Ý.

Ngữ pháp & Chia từ "rivista" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la rivista
Ho letto la rivista di moda.
(Tôi đã đọc tạp chí thời trang.)
Với mạo từ xác định le riviste
Le riviste sono sul tavolo.
(Những tạp chí ở trên bàn.)
Với mạo từ không xác định una rivista
Ho comprato una rivista di cucina.
(Tôi đã mua một tạp chí nấu ăn.)