rivista
Định nghĩa & Giải nghĩa "rivista"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Pubblicazione periodica contenente articoli, saggi, illustrazioni, ecc., su argomenti vari o specialistici.
Ý nghĩa của "rivista" trong tiếng Việt
Một ấn phẩm định kỳ chứa các bài viết và hình ảnh minh họa, thường bao gồm một chủ đề hoặc lĩnh vực quan tâm cụ thể.
Câu ví dụ tiếng Ý với "rivista"
-
"Ogni mese compro una rivista di cucina."
"Mỗi tháng tôi mua một tạp chí nấu ăn."
-
"Ho letto un interessante articolo su questa rivista scientifica."
"Tôi đã đọc một bài báo thú vị trên tạp chí khoa học này."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "rivista"
Đồng nghĩa
Cách dùng "rivista" & Ghi chú
Cách dùng "rivista" đúng ngữ cảnh
Từ "rivista" trong tiếng Ý tương đương với "tạp chí" trong tiếng Việt. Lưu ý sự khác biệt về giới tính của danh từ: "rivista" là giống cái (femminile) trong tiếng Ý.
Ngữ pháp & Chia từ "rivista" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la rivista |
Ho letto la rivista di moda.
(Tôi đã đọc tạp chí thời trang.)
|
| Với mạo từ xác định | le riviste |
Le riviste sono sul tavolo.
(Những tạp chí ở trên bàn.)
|
| Với mạo từ không xác định | una rivista |
Ho comprato una rivista di cucina.
(Tôi đã mua một tạp chí nấu ăn.)
|