(Vị trí top_banner)
Hình minh họa periodico
B1
sostantivo B1 Xuất bản, Thư viện học, Học thuật

periodico

/peˈrjɔdiko/
tạp chí định kỳ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "periodico"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Pubblicazione che esce a intervalli regolari di tempo.

Ý nghĩa của "periodico" trong tiếng Việt

Một tạp chí hoặc báo được xuất bản định kỳ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "periodico"

  • "Ho comprato un periodico di informatica."

    "Tôi đã mua một tạp chí định kỳ về tin học."

  • "Questo periodico esce ogni settimana."

    "Tạp chí định kỳ này xuất bản mỗi tuần."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "periodico"

Đồng nghĩa

Cách dùng "periodico" & Ghi chú

Cách dùng "periodico" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'periodico' có thể chỉ cả tạp chí và báo định kỳ. Chú ý đến ngữ cảnh để hiểu rõ nghĩa.

Ngữ pháp & Chia từ "periodico" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il periodico
Ho letto il periodico di questa settimana.
(Tôi đã đọc tạp chí định kỳ của tuần này.)
Với mạo từ xác định i periodici
I periodici sono una fonte importante di informazioni.
(Các tạp chí định kỳ là một nguồn thông tin quan trọng.)
Với mạo từ không xác định un periodico
Ho comprato un periodico al chiosco.
(Tôi đã mua một tờ tạp chí định kỳ ở quầy bán báo.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "Ho letto un interessante articolo in questo periodico."

    "Tôi đã đọc một bài báo thú vị trên tờ báo này."

  • "Il periodico locale ha pubblicato la notizia del nuovo museo."

    "Tờ báo địa phương đã đăng tải tin tức về bảo tàng mới."

  • "Questo periodico è molto popolare tra i giovani."

    "Tờ báo này rất phổ biến trong giới trẻ."