periodico
Định nghĩa & Giải nghĩa "periodico"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Pubblicazione che esce a intervalli regolari di tempo.
Ý nghĩa của "periodico" trong tiếng Việt
Một tạp chí hoặc báo được xuất bản định kỳ.
Câu ví dụ tiếng Ý với "periodico"
-
"Ho comprato un periodico di informatica."
"Tôi đã mua một tạp chí định kỳ về tin học."
-
"Questo periodico esce ogni settimana."
"Tạp chí định kỳ này xuất bản mỗi tuần."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "periodico"
Đồng nghĩa
Cách dùng "periodico" & Ghi chú
Cách dùng "periodico" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'periodico' có thể chỉ cả tạp chí và báo định kỳ. Chú ý đến ngữ cảnh để hiểu rõ nghĩa.
Ngữ pháp & Chia từ "periodico" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il periodico |
Ho letto il periodico di questa settimana.
(Tôi đã đọc tạp chí định kỳ của tuần này.)
|
| Với mạo từ xác định | i periodici |
I periodici sono una fonte importante di informazioni.
(Các tạp chí định kỳ là một nguồn thông tin quan trọng.)
|
| Với mạo từ không xác định | un periodico |
Ho comprato un periodico al chiosco.
(Tôi đã mua một tờ tạp chí định kỳ ở quầy bán báo.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Ho letto un interessante articolo in questo periodico."
"Tôi đã đọc một bài báo thú vị trên tờ báo này."
-
"Il periodico locale ha pubblicato la notizia del nuovo museo."
"Tờ báo địa phương đã đăng tải tin tức về bảo tàng mới."
-
"Questo periodico è molto popolare tra i giovani."
"Tờ báo này rất phổ biến trong giới trẻ."