(Vị trí top_banner)
Hình minh họa rocca
B1
sostantivo B1 Tổng quát

rocca

/ˈrɔkka/
cuộn sợi
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "rocca"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Arnese per filare a mano, costituito da un bastoncino a cui si avvolge il lino o la lana da filare.

Ý nghĩa của "rocca" trong tiếng Việt

Một cuộn hoặc bó sợi, chỉ hoặc dây thừng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "rocca"

  • "La nonna filava la lana con la rocca."

    "Bà ngoại se len bằng cái rocca."

  • "La rocca era piena di lino pronto per essere filato."

    "Cái rocca chứa đầy lanh đã sẵn sàng để được se."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "rocca"

Đồng nghĩa

conocchia (Con quay sợi)

Cách dùng "rocca" & Ghi chú

Cách dùng "rocca" đúng ngữ cảnh

Từ "rocca" chỉ một dụng cụ se sợi thủ công, thường dùng để se lanh hoặc len. Nghĩa gần nhất của 'cuộn sợi' trong tiếng Việt có thể là sản phẩm đã được cuộn lại, nhưng "rocca" chỉ bản thân dụng cụ và nguyên liệu thô ban đầu.

Ngữ pháp & Chia từ "rocca" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la rocca
La rocca domina il paesaggio circostante.
(Ngọn đồi đá vôi thống trị cảnh quan xung quanh.)
Với mạo từ xác định le rocche
Le rocche medievali sono attrazioni turistiche popolari.
(Những pháo đài thời trung cổ là những điểm thu hút khách du lịch nổi tiếng.)
Với mạo từ không xác định una rocca
Abbiamo visitato una rocca antica durante il nostro viaggio.
(Chúng tôi đã ghé thăm một pháo đài cổ trong chuyến đi của mình.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "La rocca antica è un simbolo della tradizione tessile italiana."

    "Cái guồng прялка cổ xưa là một biểu tượng của truyền thống dệt may Ý."

  • "Il filatore usava la rocca per trasformare la lana in filo."

    "Người прядильщик sử dụng cái guồng để biến len thành sợi."

  • "Le rocche decorate erano spesso tramandate di generazione in generazione."

    "Những cái guồng được trang trí thường được truyền lại từ thế hệ này sang thế hệ khác."