filare
Định nghĩa & Giải nghĩa "filare"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Allontanarsi di nascosto, fuggire per evitare una situazione spiacevole o un obbligo.
Ý nghĩa của "filare" trong tiếng Việt
Rời khỏi một nơi nào đó một cách đột ngột và bí mật, đặc biệt là vì bạn đang gặp rắc rối hoặc không muốn trả tiền mà bạn nợ.
Câu ví dụ tiếng Ý với "filare"
-
"Quando ha visto arrivare il direttore, ha filato via."
"Khi nhìn thấy giám đốc đến, anh ta đã chuồn mất."
-
"Appena si sono accorti che stava arrivando la polizia, hanno filato all'inglese."
"Ngay khi họ nhận ra cảnh sát đang đến, họ đã chuồn êm."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "filare"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "filare" & Ghi chú
Cách dùng "filare" đúng ngữ cảnh
Tương đương với 'chuồn' trong tiếng Việt, thường dùng khi muốn rời đi một cách lén lút để tránh rắc rối hoặc nợ nần. Khác với 'scappare' mang nghĩa chạy trốn nói chung, 'filare' nhấn mạnh sự bí mật và mục đích trốn tránh.
Ngữ pháp & Chia từ "filare" (Grammatica)
Nhóm: (-are)Chia động từ "filare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)
| Ngôi (Persona) | Dạng (Forma) | Ví dụ (Esempio) |
|---|---|---|
| io (tôi) | filo |
Io filo dritto verso casa dopo il lavoro.
(Tôi đi thẳng về nhà sau giờ làm việc.)
|
| tu (bạn) | fili |
Tu fili sempre troppo velocemente quando guidi.
(Bạn luôn lái xe quá nhanh.)
|
| lui/lei (anh/cô ấy) | fila |
Lei fila via senza salutare.
(Cô ấy lướt đi mà không chào.)
|
| noi (chúng tôi) | filiamo |
Noi filiamo la lana per hobby.
(Chúng tôi пряден шерсть như một sở thích.)
|
| voi (các bạn) | filate |
Voi filate sempre discorsi interessanti.
(Các bạn luôn kể những câu chuyện thú vị.)
|
| loro (họ) | filano |
Loro filano via veloci in bicicletta.
(Họ đạp xe đi rất nhanh.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Durante la lezione noiosa, molti studenti sono stati filati via senza essere notati dal professore."
"Trong suốt bài học nhàm chán, nhiều sinh viên đã chuồn đi mà không bị giáo sư chú ý."
-
"La torta è stata filata via dal tavolo prima che gli invitati potessero assaggiarla."
"Cái bánh đã bị lén lấy đi khỏi bàn trước khi các vị khách có thể nếm thử."
-
"Dopo l'annuncio della punizione, i colpevoli sono stati filati via rapidamente per evitare conseguenze peggiori."
"Sau thông báo về hình phạt, những người có tội đã nhanh chóng chuồn đi để tránh những hậu quả tồi tệ hơn."
-
"Perché sei filato via dalla festa senza salutare nessuno?"
"Tại sao bạn lại chuồn khỏi bữa tiệc mà không chào ai vậy?"
-
"Come mai hanno filato tutti quanti via dal ristorante senza pagare il conto?"
"Tại sao tất cả bọn họ lại chuồn khỏi nhà hàng mà không trả hóa đơn?"
-
"Quando pensi di filare via da questa situazione complicata?"
"Khi nào bạn định trốn khỏi tình huống phức tạp này?"
-
"Marco ha visto il suo capo e ha deciso di filare via subito."
"Marco nhìn thấy sếp của mình và quyết định chuồn ngay lập tức."
-
"Non voglio filare dal mio dovere, anche se è difficile."
"Tôi không muốn trốn tránh nghĩa vụ của mình, dù nó có khó khăn đến đâu."
-
"Quando la polizia è arrivata, tutti hanno cercato di filare."
"Khi cảnh sát đến, mọi người đều cố gắng trốn thoát."