(Vị trí top_banner)
Hình minh họa Romano
A2
sostantivo A2 Lịch sử, Văn hóa

Romano

/roˈmaːno/
người La Mã
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "Romano"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Abitante o originario dell'antica Roma; cittadino della Repubblica o dell'Impero romano.

Ý nghĩa của "Romano" trong tiếng Việt

Người gốc hoặc cư dân của La Mã cổ đại; công dân của Cộng hòa hoặc Đế chế La Mã cổ đại.

Câu ví dụ tiếng Ý với "Romano"

  • "Giulio Cesare era un famoso Romano."

    "Julius Caesar là một người La Mã nổi tiếng."

  • "I Romani costruirono molte strade e acquedotti."

    "Người La Mã đã xây dựng nhiều con đường và cống dẫn nước."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "Romano"

Chưa có dữ liệu từ liên quan.

Cách dùng "Romano" & Ghi chú

Cách dùng "Romano" đúng ngữ cảnh

Từ "Romano" dùng để chỉ người có quốc tịch hoặc nguồn gốc từ La Mã cổ đại. Cần phân biệt với "italiano" (người Ý) dùng để chỉ người Ý hiện đại.

Ngữ pháp & Chia từ "Romano" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il Romano
Il Romano è noto per la sua storia antica.
(Người La Mã nổi tiếng với lịch sử cổ đại của họ.)
Với mạo từ xác định i Romani
I Romani costruirono un grande impero.
(Người La Mã đã xây dựng một đế chế vĩ đại.)
Với mạo từ không xác định un Romano
Un Romano mi ha aiutato a trovare la strada.
(Một người La Mã đã giúp tôi tìm đường.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Danh từ số nhiều
  • "Gli antichi Romani costruirono un impero vastissimo."

    "Những người La Mã cổ đại đã xây dựng một đế chế rộng lớn."

  • "Molti Romani oggi vivono in appartamenti moderni."

    "Nhiều người La Mã ngày nay sống trong các căn hộ hiện đại."

  • "I Romani sono famosi per la loro cucina."

    "Người La Mã nổi tiếng với nền ẩm thực của họ."