rossastro
/rosˈsastro/
ửng đỏ
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "rossastro"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che tende al rosso, leggermente rossiccio.
Ý nghĩa của "rossastro" trong tiếng Việt
Đang trở nên đỏ; ửng đỏ.
Câu ví dụ tiếng Ý với "rossastro"
-
"Il cielo era rossastro al tramonto."
"Bầu trời ửng đỏ lúc hoàng hôn."
-
"Aveva le guance rossastre per il freddo."
"Má cô ấy ửng đỏ vì lạnh."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "rossastro"
Đồng nghĩa
Cách dùng "rossastro" & Ghi chú
Cách dùng "rossastro" đúng ngữ cảnh
Từ này thường được dùng để chỉ màu sắc hơi đỏ, không quá đậm. Có thể dùng để miêu tả màu của bầu trời, da, hoặc các vật thể khác.