rotta
Định nghĩa & Giải nghĩa "rotta"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Sconfitta completa e disordinata di un esercito o di una squadra.
Ý nghĩa của "rotta" trong tiếng Việt
Sự tháo chạy hỗn loạn của quân đội bị đánh bại.
Câu ví dụ tiếng Ý với "rotta"
-
"La rotta dell'esercito nemico fu completa."
"Sự tháo chạy của quân đội địch là hoàn toàn."
-
"Dopo la sconfitta, ci fu una rotta generale."
"Sau thất bại, đã có một cuộc tháo chạy hỗn loạn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "rotta"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "rotta" & Ghi chú
Cách dùng "rotta" đúng ngữ cảnh
Từ 'rotta' thường được dùng để chỉ sự tan rã, tháo chạy hỗn loạn của quân đội hoặc một nhóm người nào đó sau thất bại. Nó mang sắc thái mạnh hơn so với 'ritirata' (rút lui).
Ngữ pháp & Chia từ "rotta" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la rotta |
La rotta per Roma è stata modificata a causa del maltempo.
(Hành trình đến Rome đã bị thay đổi do thời tiết xấu.)
|
| Với mạo từ xác định | le rotte |
Le rotte commerciali degli antichi Romani erano molto estese.
(Các tuyến đường thương mại của người La Mã cổ đại rất rộng lớn.)
|
| Với mạo từ không xác định | una rotta |
Abbiamo trovato una rotta alternativa per evitare il traffico.
(Chúng tôi đã tìm thấy một lộ trình thay thế để tránh giao thông.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La rotta dell'esercito fu inevitabile a causa della loro scarsa preparazione."
"Thất bại của quân đội là không thể tránh khỏi do sự chuẩn bị kém cỏi của họ."
-
"Dopo la rotta, i soldati fuggirono in tutte le direzioni."
"Sau thất bại, những người lính đã chạy trốn theo mọi hướng."
-
"La squadra ha subito una rotta umiliante, perdendo con un ampio margine."
"Đội đã phải chịu một thất bại nhục nhã, thua với một khoảng cách lớn."