(Vị trí top_banner)
Hình minh họa vittoria
A2
sostantivo A2 Đời sống hàng ngày, Văn học, Chính trị

vittoria

/vitˈtɔrja/
thắng lợi
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "vittoria"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Successo in una competizione, una battaglia o una sfida.

Ý nghĩa của "vittoria" trong tiếng Việt

chiến thắng vang dội, thành công lớn, sự khải hoàn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "vittoria"

  • "La squadra ha riportato una grande vittoria."

    "Đội đã giành được một chiến thắng lớn."

  • "La vittoria è stata ottenuta con grande sacrificio."

    "Chiến thắng đã đạt được bằng sự hy sinh lớn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "vittoria"

Đồng nghĩa

successo (thành công) trionfo (khải hoàn)

Trái nghĩa

Cách dùng "vittoria" & Ghi chú

Cách dùng "vittoria" đúng ngữ cảnh

Từ 'vittoria' thường được dùng để chỉ chiến thắng trong một trận đấu, cuộc thi hoặc một cuộc chiến. Nó tương đương với 'chiến thắng' hoặc 'thắng lợi' trong tiếng Việt. Tuy nhiên, sắc thái của 'vittoria' có thể mạnh mẽ hơn, gợi ý về một kết quả quan trọng và đáng mừng.

Ngữ pháp & Chia từ "vittoria" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la vittoria
La vittoria è stata meritata.
(Chiến thắng này là xứng đáng.)
Với mạo từ xác định le vittorie
Le vittorie del campionato sono state entusiasmanti.
(Những chiến thắng của giải vô địch thật sự rất hào hứng.)
Với mạo từ không xác định una vittoria
Ottenere una vittoria è importante.
(Việc giành được một chiến thắng là rất quan trọng.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "La vittoria è stata meritata."

    "Chiến thắng này thật xứng đáng."

  • "Il desiderio di vittoria lo spingeva ad allenarsi duramente."

    "Khát khao chiến thắng thúc đẩy anh ấy luyện tập chăm chỉ."

  • "Le vittorie ottenute finora sono frutto di un grande lavoro di squadra."

    "Những chiến thắng đạt được cho đến nay là kết quả của một công việc nhóm tuyệt vời."