(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sacerdozio
B1
sostantivo B1 Tôn giáo

sacerdozio

/sat͡ʃerˈdɔt͡sjo/
chức tư tế
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sacerdozio"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Condizione o ufficio di sacerdote.

Ý nghĩa của "sacerdozio" trong tiếng Việt

Chức vụ hoặc vị trí của một linh mục.

Câu ví dụ tiếng Ý với "sacerdozio"

  • "Il sacerdozio è un cammino di servizio."

    "Chức tư tế là một con đường phục vụ."

  • "Ha scelto di intraprendere il sacerdozio."

    "Anh ấy đã chọn con đường trở thành linh mục."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sacerdozio"

Đồng nghĩa

ministero sacerdotale (chức vụ linh mục)

Cách dùng "sacerdozio" & Ghi chú

Cách dùng "sacerdozio" đúng ngữ cảnh

Sacerdozio thường được dùng để chỉ chức tư tế nói chung, hoặc tập thể các linh mục. Một linh mục cụ thể thường được gọi là 'sacerdote'.

Ngữ pháp & Chia từ "sacerdozio" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il sacerdozio
Il sacerdozio è un ministero di servizio.
(Chức tư tế là một tác vụ phục vụ.)
Với mạo từ xác định i sacerdozi
I sacerdozi nelle diverse religioni hanno ruoli diversi.
(Các chức tư tế trong các tôn giáo khác nhau có những vai trò khác nhau.)
Với mạo từ không xác định un sacerdozio
Ha abbracciato un sacerdozio lungo e dedicato.
(Ông đã dấn thân vào một chức tư tế dài và tận tâm.)