sacerdote
Định nghĩa & Giải nghĩa "sacerdote"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Ministro di culto che celebra i riti sacri e offre sacrifici a una divinità.
Ý nghĩa của "sacerdote" trong tiếng Việt
Một linh mục hoặc nhà lãnh đạo tôn giáo, đặc biệt là Kitô giáo.
Câu ví dụ tiếng Ý với "sacerdote"
-
"Il sacerdote ha celebrato la messa."
"Linh mục đã cử hành thánh lễ."
-
"Molti giovani aspirano a diventare sacerdoti."
"Nhiều người trẻ mong muốn trở thành linh mục."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sacerdote"
Đồng nghĩa
Cách dùng "sacerdote" & Ghi chú
Cách dùng "sacerdote" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'sacerdote' là từ phổ biến nhất để chỉ linh mục Công giáo. Cũng cần lưu ý sự khác biệt sắc thái giữa 'sacerdote' và các từ khác như 'prete' (thường dùng để chỉ linh mục một cách thân mật hoặc thông thường) và 'ecclesiastico' (từ rộng hơn chỉ người thuộc giới tăng lữ).
Ngữ pháp & Chia từ "sacerdote" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il sacerdote |
Il sacerdote ha celebrato la messa.
(Vị linh mục đã cử hành thánh lễ.)
|
| Với mạo từ xác định | i sacerdoti |
I sacerdoti sono figure importanti nella comunità.
(Các linh mục là những nhân vật quan trọng trong cộng đồng.)
|
| Với mạo từ không xác định | un sacerdote |
C'era un sacerdote ad ascoltare le confessioni.
(Có một linh mục đang lắng nghe những lời xưng tội.)
|