(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sacerdote
B1
sostantivo B1 Tôn giáo

sacerdote

/sat͡ʃerˈdɔte/
linh mục
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sacerdote"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Ministro di culto che celebra i riti sacri e offre sacrifici a una divinità.

Ý nghĩa của "sacerdote" trong tiếng Việt

Một linh mục hoặc nhà lãnh đạo tôn giáo, đặc biệt là Kitô giáo.

Câu ví dụ tiếng Ý với "sacerdote"

  • "Il sacerdote ha celebrato la messa."

    "Linh mục đã cử hành thánh lễ."

  • "Molti giovani aspirano a diventare sacerdoti."

    "Nhiều người trẻ mong muốn trở thành linh mục."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sacerdote"

Đồng nghĩa

prete (Linh mục (thân mật)) ecclesiastico (Giáo sĩ)

Cách dùng "sacerdote" & Ghi chú

Cách dùng "sacerdote" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'sacerdote' là từ phổ biến nhất để chỉ linh mục Công giáo. Cũng cần lưu ý sự khác biệt sắc thái giữa 'sacerdote' và các từ khác như 'prete' (thường dùng để chỉ linh mục một cách thân mật hoặc thông thường) và 'ecclesiastico' (từ rộng hơn chỉ người thuộc giới tăng lữ).

Ngữ pháp & Chia từ "sacerdote" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il sacerdote
Il sacerdote ha celebrato la messa.
(Vị linh mục đã cử hành thánh lễ.)
Với mạo từ xác định i sacerdoti
I sacerdoti sono figure importanti nella comunità.
(Các linh mục là những nhân vật quan trọng trong cộng đồng.)
Với mạo từ không xác định un sacerdote
C'era un sacerdote ad ascoltare le confessioni.
(Có một linh mục đang lắng nghe những lời xưng tội.)