(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sacralità
B2
sostantivo B2 Tôn giáo, Triết học, Văn hóa

sacralità

/sakraliˈta/
tính thiêng liêng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sacralità"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Carattere o condizione di ciò che è sacro; santità.

Ý nghĩa của "sacralità" trong tiếng Việt

Tính chất hoặc trạng thái thiêng liêng; sự thánh thiện.

Câu ví dụ tiếng Ý với "sacralità"

  • "La sacralità del luogo era palpabile."

    "Tính thiêng liêng của nơi này có thể cảm nhận được."

  • "È necessario rispettare la sacralità della vita umana."

    "Cần phải tôn trọng tính thiêng liêng của sự sống con người."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sacralità"

Đồng nghĩa

santità (sự thánh thiện) venerabilità (tính đáng kính)

Trái nghĩa

Cách dùng "sacralità" & Ghi chú

Cách dùng "sacralità" đúng ngữ cảnh

Sacralità thường được dùng để chỉ tính chất linh thiêng, sự tôn kính sâu sắc đối với những điều thuộc về tôn giáo, tín ngưỡng hoặc có giá trị tinh thần cao. Cần phân biệt với 'santità' (sự thánh thiện) thường ám chỉ sự hoàn hảo về mặt đạo đức, tinh khiết.

Ngữ pháp & Chia từ "sacralità" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la sacralità
La sacralità della vita è un principio fondamentale.
(Sự thiêng liêng của cuộc sống là một nguyên tắc cơ bản.)
Với mạo từ xác định le sacralità
Le sacralità di questi luoghi vanno rispettate.
(Sự thiêng liêng của những nơi này cần được tôn trọng.)
Với mạo từ không xác định una sacralità
C'è una sacralità in ogni gesto d'amore.
(Có một sự thiêng liêng trong mỗi cử chỉ yêu thương.)